7P trong marketing là gì? Phân tích mô hình 7P chi tiết


Tác giả: Võ Tuấn Hải - Kiểm duyệt: Võ Tuấn Hải - Lượt xem : 21218
Ngày đăng: / Ngày cập nhật:

Mô hình 7P hiện đang được nhiều doanh nghiệp áp dụng để xây dựng chiến lược marketing thay cho 4P hay 6P, đặc biệt là những lĩnh vực dịch vụ. Vậy tại sao những nhóm này lại sử dụng mô hình 7P thay vì là mô hình 4P? Và 7P trong marketing là gì? Có tầm trọng như thế nào? Cùng SIÊU TỐC Marketing tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

7P marketing mix
7P marketing mix

1. 7P TRONG MARKETING LÀ GÌ?

Mô hình 7P là chiến lược marketing mix mở rộng từ 4P, vận dụng phổ biến trong ngành dịch vụ. E. Jerome McCarthy phát triển khung 7P vào những năm 1960 gồm 7 yếu tố:

  • Product: Sản phẩm.

  • Price: Giá

  • Place: Phân phối.

  • Promotion: Xúc tiến.

  • People: Con người.

  • Process: Quy trình.

  • Physical Evidence: Bằng chứng hữu hình.

7P giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing toàn diện hơn, tập trung đáp ứng thị hiếu, tạo ra trải nghiệm khách hàng tốt nhất, nâng cao hiệu quả hoạt động. Với sự phát triển của thị trường, nhiều doanh nghiệp hiện nay còn áp dụng thêm 8P trong marketing.

7P trong marketing là gì'
7P trong marketing là gì

2. CÁC THÀNH PHẦN TRONG MÔ HÌNH 7P

Tìm hiểu chi tiết yếu tố cốt lõi thuộc 7P marketing mix

2.1. Product - Sản phẩm

Sản phẩm có vai trò quan trọng then chốt trong các chiến lược marketing nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng. Sản phẩm giải quyết đúng vấn đề, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ tăng cao. So với 4P, thay vì sản phẩm thường là hàng hóa hữu hình thì 7P sẽ có hiệu quả hơn cho hàng hóa vô hình (Dịch vụ). Cụ thể, sản phẩm được chia thành 3 loại:

  • Sản phẩm cốt lõi (Core product): Giá trị thiết yếu sản phẩm/dịch vụ mang đến cho khách hàng, lý do chính khiến khách hàng lựa chọn sản phẩm. Chúng đóng vai trò nền tảng cho mọi khía cạnh khác, thể hiện lợi ích cơ bản khách hàng mong muốn nhận được.

  • Sản phẩm thực (Tangible product): Những sản phẩm hữu hình khách hàng có thể trực tiếp trải nghiệm, cảm nhận vật lý, hỗ trợ truyền tải sản phẩm cốt lõi đến khách hàng một cách sinh động.

  • Sản phẩm gia tăng (Augmented product): Những dịch vụ hoặc lợi ích bổ sung đi kèm sản phẩm cốt lõi và sản phẩm thực, giúp tạo khác biệt so với đối thủ chẳng hạn như dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng, tư vấn, quà tặng,...

7P trong marketing dịch vụ theo Philip Kotler có 4 loại sản phẩm cụ thể như sau: 

  • Các hàng hóa hữu hình thuần túy.

  • Hàng hóa hữu hình kèm theo các dịch vụ bổ sung.

  • Dịch vụ chính và các hàng hóa, dịch vụ kèm theo.

  • Các dịch vụ thuần túy.

Yếu tố sản phẩm trong mô hình marketing 7P
Yếu tố Sản phẩm trong mô hình marketing 7P

2.2. Price - Giá cả

Price (Giá cả) giữ vị trí vô cùng quan trọng trong Marketing Mix 7P, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, kết quả chiến lược marketing. Ví dụ trong chiến lược định giá mới một gói dịch vụ, doanh nghiệp cần quan tâm những vấn đề:

  • Dịch vụ cung cấp có gì mới lạ: Sản phẩm có hoàn toàn độc đáo, mới lạ so với thị trường không hay chỉ đơn thuần là mới với nhà cung ứng dịch vụ?

  • Xác định vị trí cạnh tranh: Doanh nghiệp cần xác định các đối thủ trực tiếp và gián tiếp, phân tích giá cả, chất lượng dịch vụ, chiến lược marketing của họ. Đồng thời xác định điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp để đánh giá năng lực tài chính, nguồn lực, kinh nghiệm, thương hiệu,... từ đó chọn vị trí cạnh tranh, đưa ra chiến lược giá phù hợp như định giá cao cấp, định giá bình dân, định giá thâm nhập thị trường,...

  • Xác định giá trị dịch vụ: Tính toán tất cả chi phí liên quan đến việc cung cấp dịch vụ như chi phí nhân công, chi phí nguyên vật liệu, chi phí marketing,... Đánh giá giá trị dịch vụ mang lại cho khách hàng về cả lợi ích hữu hình lẫn vô hình, đồng thời so sánh chúng với các đối thủ để đảm bảo đưa ra mức giá hợp lý.

  • Phân tích khả năng chi trả: Doanh nghiệp cần nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu, sở thích, tình hình tài chính đối tượng mục tiêu. Có thể phân chia thị trường thành các phân khúc khác nhau dựa trên các tiêu chí như thu nhập, độ tuổi, giới tính,... để áp dụng mức giá phù hợp cho từng phân khúc và thử nghiệm các mức giá khác nhau. Từ đó tìm ra mức giá tối ưu nhất để thu hút khách hàng.

  • Một số yếu tố khác: Phương thức thanh toán, tín dụng, các chi phí dịch vụ đi kèm (nếu có).

2 chiến lược giá có thể áp dụng với chiến lược sản phẩm mới trong marketing dịch vụ là:

  • Chiến lược định giá hớt váng: Mục tiêu của chiến lược này là đặt mức giá cao nhất có thể từ “nhóm khách hàng ưa đổi mới”. Khi lượng khách hàng mua đạt mức bão hòa, giá phải giảm xuống để nhằm vào “nhóm khách hàng chấp nhận sớm”. Cứ như vậy, giá sẽ giảm dần cho các nhóm khách hàng tiếp theo sau.

  • Chiến lược định giá bão hòa: Nắm bắt hành vi mua của thị trường mục tiêu. Trong trường hợp này, sử dụng các chương trình ưu đãi như tặng quà, phiếu giảm giá cho ngày nghỉ có thể thu hút khách hàng đến với dịch vụ mới hơn.

2.3. Place - Địa điểm

Place (Kênh phân phối) đóng vai trò là cầu nối giữa doanh nghiệp và khách hàng, giúp sản phẩm được phân phối rộng rãi và tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu. Doanh nghiệp có thể tăng lợi thế cạnh tranh so với đối thủ bằng cách lựa chọn kênh phân phối phù hợpthói quen thị trường mục tiêu. Có 3 kênh phân phối chính:

  • Kênh phân phối trực tiếp: Sản phẩm được đưa trước tiếp từ doanh nghiệp đến tay người tiêu dùng.

  • Kênh phân phối gián tiếp: Sản phẩm được đưa đến tay người tiêu dùng cuối cùng thông qua các trung gian phân phối.

  • Kênh phân phối đa kênh: Kết hợp cả 2 kênh phân phối gián tiếp và trực tiếp.

3 chiến lược phân phối phổ biến:

  • Phân phối rộng rãi: Sử dụng nhiều kênh phân phối nhất có thể, bao gồm cả kênh bán lẻ truyền thống và hiện đại. Sản phẩm trưng bày ở nhiều nơi, dễ dàng tìm kiếm, mua sắm. Hình thức này phù hợp sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG), giá rẻ, nhu cầu cao.

  • Phân phối độc quyền: Hạn chế số lượng nhà phân phối, chỉ chọn những nhà phân phối uy tín, có năng lực bán hàng tốt. Sản phẩm chỉ bán tại một số địa điểm nhất định. Kênh phân phối sản phẩm cao cấp, độc đáo, có thương hiệu mạnh.

  • Phân phối chọn lọc: Sử dụng số lượng nhà phân phối vừa phải, cân bằng khả năng phân phối và kiểm soát sản phẩm. Sản phẩm bán tại một số địa điểm nhất định nhưng nhiều hơn phân phối độc quyền. Chiến lược thông minh đối với sản phẩm có chất lượng tốt, giá cả hợp lý.

Yếu tố phân phối trong mô hình 7P
Yếu tố Phân phối trong 7P

2.4. Promotion - Xúc tiến

Promotion là những công cụ truyền thông giúp cho doanh nghiệp quảng bá sản phẩm/dịch vụ đến khách hàng. Đồng thời giúp khách hàng hiểu được lý do tại sao mình cần sản phẩm/dịch vụ này và sẵn sàng chi trả để sở hữu. Các công cụ trong Promotion bao gồm:

  • Quảng cáo: Sử dụng các phương tiện truyền thông như truyền hình, báo chí, internet,... để truyền tải thông điệp về sản phẩm hoặc dịch vụ đến khách hàng mục tiêu.

  • Quan hệ công chúng (PR): Tạo dựng hình ảnh tích cực cho doanh nghiệp và sản phẩm/dịch vụ thông qua các hoạt động như tổ chức sự kiện, tài trợ, tham gia hoạt động xã hội,...

  • Khuyến mãi: Giảm giá, tặng quà, bốc thăm trúng thưởng,... để thu hút khách hàng mua sản phẩm.

  • Bán hàng cá nhân: Tương tác trực tiếp với khách hàng để tư vấn, giới thiệu sản phẩm và chốt đơn hàng.

  • Marketing trực tiếp: Gửi email, tin nhắn SMS, thư giới thiệu,... đến khách hàng tiềm năng.

2.5. People - Con người

Yếu tố con người giữ vị trí then chốt trong marketing ngành dịch vụ, quyết định mức độ hài lòng của khách hàng. Yếu tố này bao gồm tất cả những người tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào hoạt động sản xuất, phân phối, bán hàng, cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp, cụ thể:

  • Nhân viên: Mối quan hệ gắn kết với khách hàng được coi như là thước đo cho sự thành công và nhân viên lại là yếu tố chi phối mạnh. Vì họ tiếp xúc trực tiếp khách hàng, thực hiện các công việc như cung cấp thông tin, hướng dẫn, hỗ trợ khách hàng, đặt hàng, tính tiền, giúp người tiêu dùng hiểu dịch vụ.

  • Khách hàng: Bao gồm khách hàng tiềm năng, khách hàng hiện tại, khách hàng trung thành. Không chỉ doanh nghiệp sản xuất, phân phối sản phẩm/dịch vụ, khách hàng cũng là thành phần tham gia vào quá trình này. Nếu hài lòng sản phẩm/dịch vụ họ sẽ giới thiệu tới những người xung quanh mình.

  • Đối tác: Bao gồm các nhà cung cấp, nhà phân phối, các bên truyền thông. Họ là những đối tác tham gia trực tiếp hoạt động sản xuất, phân phối, quảng bá sản phẩm/dịch vụ.

2.6. Process - Quy trình

Quá trình là yếu tố đề cập đến cách thức doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng, bao gồm tất cả các bước mà khách hàng trải qua từ khi bắt đầu quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ cho đến khi sử dụng và sau khi sử dụng. Khi doanh nghiệp có một quy trình hiệu quả, doanh nghiệp sẽ nhận lại nhiều lợi ích như:

  • Nâng cao trải nghiệm khách hàng: Quy trình đơn giản, dễ hiểu và thuận tiện giúp khách hàng cảm thấy hài lòng và thoải mái khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ.

  • Tăng hiệu quả hoạt động: Quy trình được tối ưu hóa giúp giảm thiểu lãng phí, tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.

  • Tăng cường sự hài lòng: Quy trình rõ ràng giúp nhân viên dễ dàng thực hiện công việc, nâng cao hiệu quả làm việc.

  • Tạo dựng lợi thế cạnh tranh: Quy trình độc đáo có thể tạo nên sự khác biệt so với đối thủ, gây ấn tượng mạnh cho khách hàng.

Mỗi quy trình hoàn chỉnh thông thường sẽ có 4 giai đoạn:

  • Tiếp cận khách hàng: Giai đoạn đầu tiên là thu hút sự chú ý từ nhóm tiềm năng thông qua các hoạt động marketing, bán hàng.

  • Tư vấn bán hàng: Cung cấp thông tin sản phẩm/dịch vụ, giải đáp thắc mắc, chốt đơn.

  • Giao hàng: Quá trình vận chuyển sản phẩm/dịch vụ đến tay khách hàng một cách an toàn, nhanh chóng.

  • Hỗ trợ khách hàng: Thiết kế dịch vụ chăm sóc sau bán hàng, giải quyết khiếu nại, hỗ trợ sử dụng sản phẩm/dịch vụ.

Ví dụ: Một nhà hàng có thể áp dụng quy trình gọi món, thanh toán trực tuyến để giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp. Một công ty bán lẻ có thể áp dụng quy trình đổi trả sản phẩm đơn giản, thuận tiện để tăng cường sự hài lòng.

Yếu tố quy trình thuộc 7P Marketing
Yếu tố Quy trình trong 7P

2.7. Physical Evidence - Bằng chứng hữu hình

Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence) là yếu tố cuối cùng trong mô hình Marketing Mix 7P, giữ vai trò then chốt trong việc tạo dựng niềm tin, củng cố hình ảnh thương hiệu, thúc đẩy hành vi mua sắm của người tiêu dùng. Yếu tố này bao gồm mọi thứ khách hàng có thể quan sát, chạm vào hoặc tương tác trực tiếp, từ sản phẩm, bao bì, không gian cửa hàng, trang phục nhân viên đến các vật phẩm có gắn thương hiệu.

Ví dụ:

  • Sản phẩm: Bao bì, thiết kế, chất lượng sản phẩm.

  • Cửa hàng: Bố trí, trang trí, ánh sáng, âm nhạc.

  • Nhân viên: Trang phục, thái độ, cách phục vụ.

  • Vật liệu tiếp thị: Brochure, tờ rơi, quảng cáo.

  • Chất lượng dịch vụ: Thời gian giao hàng, quy trình thanh toán, chính sách đổi trả

3. ỨNG DỤNG 7P TRONG THỰC TẾ

Mô hình Marketing 7P hiện nay đang ứng dụng rộng rãi ở nhiều lĩnh vực trong thực tế, đặc biệt là những ngành hàng liên quan đến dịch vụ:

  • 7P trong ngành du lịch

    • Sản phẩm (Product): Gói du lịch trọn gói bao gồm vé máy bay, khách sạn, phương tiện di chuyển, vé tham quan, các hoạt động vui chơi giải trí,...

    • Giá cả (Price): Cung cấp nhiều mức giá phù hợp nhu cầu, khả năng chi trả của nhóm mục tiêu, áp dụng các chương trình theo mùa hoặc theo nhóm khách hàng.

    • Phân phối (Place): Phân phối rộng rãi qua các đại lý du lịch, website đặt phòng trực tuyến, mạng xã hội,...

    • Xúc tiến (Promotion): Quảng cáo trên các kênh truyền thông, mạng xã hội, hợp tác với các influencer, tổ chức sự kiện ưu đãi, giảm giá, tặng quà,...

    • Con người (People): Nhân viên nhiệt tình, am hiểu về các điểm đến du lịch, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng.

    • Quy trình (Process): Quy trình đặt tour đơn giản, nhanh chóng, thanh toán linh hoạt, hỗ trợ khách hàng 24/7.

    • Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Website đẹp mắt, cung cấp thông tin chi tiết về các điểm đến du lịch, hình ảnh, video chất lượng cao, nhận xét khách hàng,...

  • 7P trong marketing dịch vụ khách sạn

    • Sản phẩm (Product): Phòng nghỉ, nhà hàng, hồ bơi, phòng gym, spa,...

    • Giá cả (Price): Giá phòng theo loại phòng, mùa du lịch, chương trình khuyến mãi,...

    • Phân phối (Place): Website đặt phòng, đại lý du lịch, văn phòng khách sạn,...

    • Xúc tiến (Promotion): Giảm giá cho khách hàng thân thiết, chương trình theo mùa, gói ưu đãi all-inclusive,...

    • Con người (People): Nhân viên lễ tân, nhân viên buồng phòng, nhân viên nhà hàng,...

    • Quy trình (Process): Quy trình check-in, check-out, phục vụ khách hàng,...

    • Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Thiết kế khách sạn sang trọng, tiện nghi, dịch vụ chu đáo,...

  • 7P trong marketing ngân hàng

    • Sản phẩm (Product): Các sản phẩm dịch vụ ngân hàng như tài khoản thanh toán, thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, vay thế chấp, vay tiêu dùng, bảo hiểm, đầu tư,...

    • Giá cả (Price): Mức lãi suất cạnh tranh, phí giao dịch thấp, áp dụng các chương trình khuyến mãi cho khách hàng mới hoặc khách hàng thân thiết.

    • Phân phối (Place): Hệ thống chi nhánh rộng khắp, ATM đặt tại nhiều địa điểm, dịch vụ ngân hàng trực tuyến, ứng dụng di động,...

    • Xúc tiến (Promotion): Quảng cáo trên các kênh truyền thông, mạng xã hội, hợp tác với các influencer, tổ chức các chương trình tặng quà,...

    • Con người (People): Nhân viên tư vấn chuyên nghiệp, am hiểu về các sản phẩm dịch vụ ngân hàng, sẵn sàng giải đáp thắc mắc và hỗ trợ khách hàng.

    • Quy trình (Process): Quy trình mở tài khoản, giao dịch, vay vốn đơn giản, nhanh chóng, an toàn bảo mật.

    • Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Thiết kế chi nhánh hiện đại, sang trọng, máy ATM hiện đại, dễ sử dụng, giao diện ứng dụng di động đẹp mắt, thân thiện với người dùng,...

Ứng dụng mô hình 7P trong thực tế
Ứng dụng 7P trong thực tế

4. VAI TRÒ KHUNG CHIẾN LƯỢC 7P

7P đóng vai trò quan trọng trong chiến lược marketing của doanh nghiệp. Vì nó cung cấp cho doanh nghiệp khung tư duy toàn diện để phát triển chiến lược Marketing dựa trên 7 yếu tố cốt lõi, đảm bảo sự đồng nhất và hiệu quả, cụ thể hơn là giúp doanh nghiệp:

  • Thu hút người tiêu dùng và duy trì kết nối: Giúp doanh nghiệp hiểu rõ khách hàng, tương tác với khách hàng, giải đáp thắc mắc, cung cấp thông tin sản phẩm/dịch vụ và xây dựng mối quan hệ lâu dài và cá nhân hóa trải nghiệm Marketing cho từng nhóm khách hàng.

  • Xác định điểm bán hàng độc đáo (USP): Phân tích đối thủ, từ đó khai thác ưu thế, hấp dẫn khách hàng tiềm năng, tăng tỷ lệ chuyển đổi.

  • Tăng doanh số bán hàng: Tối ưu hóa chiến lược marketing hiệu quả giúp doanh nghiệp thu hút, nuôi dưỡng, thúc đẩy khách hàng mua sắm. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể tối đa hóa doanh thu.

  • Tăng khả năng tiếp cận thị trường: Xác định nhóm khách hàng mục tiêu mới, phát triển chiến lược marketing phù hợp để thâm nhập thị trường mới.

5. CASE STUDY 7PS OF MARKETING THÀNH CÔNG

Vietjet Air là hãng hàng không giá rẻ đầu tiên của Việt Nam, thành lập năm 2007. Sau nhiều năm phát triển, Vietjet Air đã trở thành một trong những hãng hàng không thành công nhất Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, với thị phần ngày càng tăng. Để có được kết quả này, hãng đã áp dụng chiến lược 7P vào hoạt động marketing:

Sản phẩm (Product)

  • Dịch vụ hàng không giá rẻ: Vietjet Air tập trung vào cung cấp dịch vụ hàng không giá rẻ, đáp ứng nhu cầu của đại đa số khách hàng.

  • Đa dạng hóa hạng vé: Cung cấp nhiều hạng vé khác nhau như Eco, Skyboss, Skyboss Plus để đáp ứng đa dạng nhu cầu.

  • Cung cấp các dịch vụ bổ sung: Vietjet Air cung cấp các dịch vụ bổ sung như chọn chỗ ngồi, mua hành lý ký gửi, mua suất ăn trên máy bay,...

Giá cả (Price)

  • Mức giá cạnh tranh: Áp dụng mức giá thấp hơn các hãng hàng không khác, đặc biệt là các hãng hàng không truyền thống.

  • Các chương trình khuyến mãi thường xuyên: Triển khai giảm giá vé máy bay khi đặt trên app, tặng voucher, miễn phí phí dịch vụ,...

Phân phối (Place):

  • Mạng lưới bán hàng rộng khắp: Mạng lưới bán hàng rộng khắp trên toàn quốc với hệ thống website, app đặt vé, các đại lý bán vé và các phòng vé trực tiếp tại sân bay.

  • Hợp tác với các công ty du lịch: Hợp tác với các công ty du lịch để cung cấp các gói combo vé máy bay và khách sạn, vé máy bay và tour du lịch trọn gói.

Xúc tiến (Promotion)

  • Quảng cáo: VietJet đã kết hợp cùng nhóm nhạc DALAB đã phát hành MV “Có hẹn với bầu trời” thu hút hơn 5 triệu lượt xem, quảng cáo thông qua các kênh mạng xã hội như Youtube, Facebook, Tiktok.

  • Quan hệ công chúng: Tài trợ hoạt động, chuỗi chương trình “Vietjet - Chắp cánh yêu thương”, “Trung thu đầm ấm” hay “Thắp sáng những ước mơ”. Chuyến bay cứu trợ nạn nhân động đất - sóng thần của Vietjet tới Indonesia.

  • Marketing trực tiếp: Tổng đài Vietjet air hỗ trợ 24/7, với việc sẵn lòng giải đáp, tư vấn cho khách hàng về dịch vụ cũng như giá vé,... giúp cho những khách hàng ở xa dễ dàng nắm bắt thông tin hơn về hãng hàng không

People (Con người):

  • Đội ngũ nhân viên trẻ trung, năng động: Đội ngũ nhân viên trẻ trung, năng động, được đào tạo bài bản và luôn nhiệt tình phục vụ khách hàng.

  • Chính sách đãi ngộ tốt: Chính sách đãi ngộ tốt cho nhân viên để thu hút và giữ chân nhân tài, đảm bảo phúc lợi.

  • Dịch vụ khách hàng: Hệ thống bán vé điện tử Amadeus quản lý các dịch vụ bổ sung phục vụ thị trường Việt Nam và các nước trong khu vực, dịch vụ đặt vé máy bay trực tuyến tiện lợi, hỗ trợ khách hàng 24/7, chú trọng về mức giá rẻ và mở rộng các dịch vụ bên ngoài (hỗ trợ cho người khuyết tật, cao tuổi,...).

Quy trình (Process):

  • Quy trình đặt vé đơn giản, nhanh chóng.

  • Quy trình thanh toán an toàn, tiện lợi.

  • Quy trình check-in, lên máy bay nhanh chóng.

Bằng chứng vật chất (Physical Evidence):

  • Hình ảnh thương hiệu trẻ trung, năng động: Vietjet Air sử dụng hình ảnh thương hiệu trẻ trung, năng động và đầy màu sắc để thu hút khách hàng.

  • Thiết kế trang phục nhân viên ấn tượng: Thiết kế trang phục nhân viên của Vietjet Air ấn tượng, trẻ trung và tạo thiện cảm cho khách hàng.

  • Đội ngũ phi cơ hiện đại: Vietjet Air sử dụng đội ngũ phi cơ hiện đại, an toàn và tiện nghi.

Chiến lược marketing 7P của Vietjet Air
Phân tích chiến lược marketing 7P của Vietjet Air

6. 7P MARKETING CÓ KHÁC 4P MARKETING KHÔNG?

Nếu marketing 4P thích hợp cho các doanh nghiệp sản xuất, bán sản phẩm hữu hình thì marketing 7P lý tưởng cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, đặc biệt là các dịch vụ đòi hỏi sự tương tác cao giữa nhân viên và khách hàng. Marketing 4P tập trung vào sản phẩm, yếu tố cốt lõi của doanh nghiệp sản xuất. Mô hình này giúp doanh nghiệp hoàn thiện sản phẩm từ chất lượng, giá cả, kênh phân phối đến chiến lược quảng bá hiệu quả, thu hút khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa lợi nhuận. Còn đối với 7P, trải nghiệm khách hàng là yếu tố đóng vai trò quyết định, marketing 7P khẳng định vị thế vượt trội. Hơn hết, Marketing 7P không phải là mô hình cố định, nhà quản trị có thể điều chỉnh, bổ sung thêm các yếu tố khác tùy nhu cầu cụ thể.

KẾT LUẬN

Mô hình marketing 7P cung cấp cho doanh nghiệp khung tư duy toàn diện để phát triển chiến lược Marketing hiệu quả, từ đó thu hút khách hàng, tăng doanh thu và lợi nhuận. Doanh nghiệp cần lựa chọn mô hình marketing bám sát đặc thù ngành nghề, sản phẩm/dịch vụ của mình để tối ưu hóa hiệu quả Marketing.


Võ Tuấn Hải, một chuyên gia marketing với hơn 15 năm kinh nghiệm, là người sáng lập và CEO của Siêu Tốc Marketing. Ông là tác giả của mô hình marketing độc quyền "Ma Trận Bao Vây," được thiết kế đặc biệt để giúp các doanh nghiệp SME tối ưu hóa chiến lược marketing một cách hệ thống và bền vững. Với kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn, ông Hải đã đồng hành cùng hàng ngàn doanh nghiệp, hỗ trợ họ vượt qua thách thức và đạt được tăng trưởng lâu dài. Tầm nhìn chiến lược và sự tận tâm của ông đã giúp nhiều doanh nghiệp tạo dựng thương hiệu mạnh mẽ và khác biệt​.

Bài viết cùng chủ đề
0901 349 349
Facebook
Zalo: 0901349349