Mô hình PESO là gì? Cách vận dụng tối ưu đạt kết quả mong đợi trong marketing


Tác giả: Võ Tuấn Hải - Kiểm duyệt: Võ Tuấn Hải - Lượt xem : 21032
Ngày đăng: / Ngày cập nhật:

Trước bối cảnh truyền thông ngày càng phân mảnh, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào một kênh duy nhất để tiếp cận, duy trì mối quan hệ với khách hàng. Mô hình PESO ra đời mang đến giải pháp tích hợp, giúp kết nối giữa truyền thông trả phí, lan truyền, chia sẻ và sở hữu. Bài viết này sẽ tìm hiểu khái niệm mô hình PESO là gì, từng thành phần hoạt động ra sao cũng như cách vận dụng linh hoạt để tối ưu chiến lược marketing trong thời đại số.

Mô hình PESO
Mô hình PESO

1. MÔ HÌNH PESO LÀ GÌ?

Mô hình PESO (PESO Model) là khung chiến lược marketing nổi bật, giúp tổ chức các loại phương tiện truyền thông doanh nghiệp có thể sử dụng để quảng bá. PESO gồm 4 thành phần chính: Paid Media (Truyền thông trả phí), Earned Media (Truyền thông lan truyền), Shared Media (Truyền thông chia sẻ) và Owned Media (Truyền thông sở hữu). Mỗi thành phần giữ vai trò riêng, hỗ trợ các marketer tối ưu hóa thông điệp trên nhiều kênh khác nhau, tạo sự đồng nhất trong nhận diện thương hiệu. PESO Model được công bố lần đầu tiên trong cuốn sách “Spin Sucks: Communication and Reputation Management in the Digital Age” vào năm 2014 bởi Gini Dietrich - Chuyên gia hàng đầu lĩnh vực PR và marketing. 

PESO thích hợp áp dụng ở nhiều tình huống khác nhau trong marketing, linh hoạt phối hợp cùng các mô hình khác như mô hình RACE, mô hình CANVAS, mô hình SOSTAC,... sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược truyền thông.

  • Khởi động chiến dịch marketing mới: Nếu dự định tiến hành hoạt động tiếp thị, khung PESO có thể giúp xác định cách thức kết hợp các phương tiện truyền thông để tạo ra sự chú ý, tăng cường nhận diện thương hiệu.

  • Tăng cường hình ảnh thương hiệu: Thời điểm cần củng cố nhận diện thương hiệu, mô hình PESO giúp diễn đạt thông điệp qua đa dạng kênh (Paid, Earned, Shared, Owned) để tiếp cận đối tượng mục tiêu hiệu quả hơn.

  • Xây dựng độ tin cậy: Trường hợp muốn tạo sự tin cậy, PESO có thể cung cấp chiến lược kết hợp giữa Earned và Shared Media, giúp mang đến những đề cập tích cực từ người tiêu dùng và truyền thông.

  • Tối ưu hóa nguồn lực: PESO Model cung cấp cái nhìn rõ ràng về cách kết hợp giữa các loại phương tiện truyền thông, nhờ đó, doanh nghiệp phân bổ tài nguyên khoa học.

  • Nâng cao trải nghiệm khách hàng: PESO có thể giúp đa dạng hóa các kênh giao tiếp, sáng tạo nội dung độc quyền trên kênh nội bộ.

  • Đánh giá điều chỉnh chiến lược: Khung PESO cũng có ý nghĩa trong việc đánh giá kết quả các chiến dịch marketing đã thực hiện. Nhà quản trị thiết lập chỉ số đo lường cho từng thành phần PESO để điều chỉnh chiến lược bám sát mục tiêu.

Định nghĩa mô hình PESO là gì 
Định nghĩa mô hình PESO là gì

2. PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN MÔ HÌNH PESO

Mỗi thành phần mô hình PESO đóng vai trò thiết yếu, góp phần kiến tạo chiến dịch truyền thông thành công. Phân tích từng khía cạnh giúp nhà tiếp thị hiểu rõ cách thức hoạt động, từ đó có thể áp dụng hiệu quả trong thực tế kinh doanh.

2.1. Paid Media (Truyền thông trả phí)

Paid Media là loại hình truyền thông doanh nghiệp phải trả phí để quảng cáo sản phẩm/dịch vụ. Các nhà quảng cáo có thể tùy chỉnh mẫu, ngân sách từng chiến dịch. Các kênh trả phí phổ biến gồm quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, Instagram), Google Ads, quảng cáo video trên YouTube, quảng cáo hiển thị. Những loại hình này cho phép xác định rõ ràng đối tượng mục tiêu, từ đó tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo.

Lợi ích lớn nhất của loại hình này là khả năng tạo ra nhận diện thương hiệu ngay lập tức. Nhà quảng cáo có thể điều chỉnh nội dung, ngân sách theo nhu cầu thực tế. Tuy nhiên, hạn chế Paid Media nằm ở việc chi phí có thể cao nếu không quản lý đúng mực. Vì vậy, chỉ phụ thuộc quảng cáo trả phí, không kết hợp với các kênh khác, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì sự hiện diện bền vững.

2.2. Earned Media (Truyền thông lan truyền)

Earned Media là hình thức truyền thông không phải trả tiền để quảng bá. Đây là các đề cập tích cực từ khách hàng, truyền thông, bên thứ ba đến thương hiệu hoặc sản phẩm. Sự phát sinh dựa vào chất lượng, tính hấp dẫn sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch thực hiện. Một số hình thức nổi bật như các bài viết, đánh giá từ blogger hoặc trang tin tức, các bình luận chia sẻ tích cực từ người tiêu dùng trên Facebook, Twitter, Instagram. Earned Media cũng có thể đến từ các bài tin tức đăng tải sau những sự kiện hoặc khi họ chủ động thuyết phục nhà báo viết bài về thương hiệu.

Ưu điểm Earned Media là khả năng tạo dựng lòng tin, uy tín cho thương hiệu. Nhận xét tốt liên quan sản phẩm hay dịch vụ sẽ khiến người tiêu dùng cảm thấy an tâm hơn khi quyết định mua hàng. Hơn nữa, Earned Media thường có độ lan truyền tự nhiên, tạo ra những phản hồi tích cực, thúc đẩy sự tương tác, quan tâm từ cộng đồng. Nhưng hình thức này cũng có một số hạn chế. Do không nằm trong tầm kiểm soát trực tiếp của doanh nghiệp nên nội dung bị ảnh hưởng bởi cảm nhận, trải nghiệm chủ quan của người tiêu dùng. Một số tình huống tiêu cực hoặc phản hồi xấu có thể dẫn đến đánh mất uy tín, tác động nghiêm trọng đến hình ảnh thương hiệu. Chính vì vậy, hãy chủ động quản lý mối quan hệ công chúng, cung cấp dịch vụ chất lượng để đạt hiệu suất kinh doanh tốt nhất.

2.3. Shared Media (Truyền thông chia sẻ)

Shared Media là hình thức truyền thông trong đó nội dung được người tiêu dùng tự nguyện chia sẻ qua các nền tảng mạng xã hội, kênh trực tuyến khác. Phương thức này rất quan trọng, giúp tăng cường tương tác, tạo ra sự kết nối chặt chẽ giữa thương hiệu và khách hàng. Shared Media cho phép người dùng tham gia quá trình truyền tải thông điệp, cơ hội thúc đẩy lan tỏa tự nhiên về sản phẩm, dịch vụ. Các loại Shared Media điển hình như đăng bài trên các diễn đàn, cộng đồng trực tuyến hay nền tảng Facebook, Instagram, Twitter,... Người tiêu dùng có thể chia sẻ bài viết thương hiệu hoặc đăng tải hình ảnh, video, ý kiến cá nhân.

Shared Media mang lại nhiều giá trị hữu ích nhờ khả năng lan tỏa nhanh chóng. Nếu người tiêu dùng chia sẻ nội dung, thương hiệu có cơ hội tiếp cận lượng lớn khách hàng mới, không tốn chi phí quảng cáo. Đây cũng là cách tốt để hình thành lòng tin, vì thông tin truyền tải từ những người khác thay vì từ chính thương hiệu. Tuy nhiên, hình thức cũng tồn tại những nhược điểm như không thể kiểm soát hoàn toàn nội dung, hình thức chia sẻ, dẫn đến rủi ro biến đổi hoặc hiểu sai. Ngoài ra, nếu nội dung không hấp dẫn hoặc không phục vụ đúng nhu cầu người tiêu dùng, khả năng họ chia sẻ sẽ giảm đi đáng kể. Vì thế, việc thiết kế chủ đề hữu ích, hấp dẫn là yếu tố then chốt để khai thác hiệu quả Shared Media trong chiến lược marketing.

2.4. Owned Media (Truyền thông sở hữu)

Owned Media là các kênh truyền thông doanh nghiệp hoàn toàn kiểm soát. Khả năng quản lý nội dung, cách thức tiếp thị là một trong những điểm mạnh của loại kênh này, giúp doanh nghiệp duy trì hình ảnh thương hiệu nhất quán. Kênh trực thuộc bao gồm website chính thức, blog, bản tin điện tử (newsletter), các tài khoản mạng xã hội doanh nghiệp sở hữu. Những kênh này hỗ trợ truyền tải thông điệp trực tiếp, không bị ảnh hưởng bởi bên thứ ba.

Ưu điểm nổi trội nhất của Owned Media là khả năng kiểm soát hoàn toàn nội dung. Doanh nghiệp chủ động tối ưu theo nhu cầu, phản hồi, từ đó gây dựng mối quan hệ bền chặt. Đồng thời, các kênh cũng không tốn chi phí cho mỗi lần truyền thông, giúp tiết kiệm chi phí marketing. Nhưng loại hình này cũng có một số hạn chế. Chẳng hạn như việc phát triển các kênh này yêu cầu thời gian, tài nguyên đáng kể. Hơn nữa, thông tin phải luôn mới mẻ để thu hút người dùng, nếu không sẽ dễ dàng bị lãng quên. Bởi thiếu độ tin cậy từ bên thứ ba nên tính hiệu quả có thể không cao nếu thiếu sự hỗ trợ từ Paid hoặc Earned Media.

4 loại hình truyền thông thuộc PESO Model
Phân tích 4 loại hình truyền thông thuộc PESO Model

3. ỨNG DỤNG MÔ HÌNH PESO TRONG MARKETING

Mô hình PESO cung cấp khung lý tưởng, phục vụ quá trình thiết lập chiến dịch truyền thông hiệu quả. Tìm hiểu cách thức vận hành từng thành phần của mô hình.

3.1. Paid Media - Động lực tiếp cận ban đầu

Paid Media là thành phần đầu tiên thuộc mô hình PESO, đóng vai trò then chốt trong việc tạo động lực tiếp cận khách hàng ngay từ giai đoạn đầu chiến dịch marketing. Ở đây, doanh nghiệp sẽ chi trả một khoản cho các quảng cáo nhằm đảm bảo thông điệp tiếp cận đối tượng mục tiêu nhanh chóng. Truyền thông trả phí hoạt động bằng cách lựa chọn các kênh quảng cáo phù hợp để phân phối nội dung, từ mạng xã hội như Facebook, Instagram đến nền tảng tìm kiếm như Google Ads. Nhà quảng cáo có thể tùy chỉnh dựa trên hành vi người tiêu dùng, tối ưu hóa chi phí từng chiến dịch.

3.2. Earned Media - Tăng độ tin cậy kích hoạt sự chia sẻ

Earned Media là hoạt động tạo ra nội dung hay nhằm khuyến khích người tiêu dùng chia sẻ thông tin này trên các nền tảng truyền thông xã hội, diễn đàn trực tuyến khác. Hình thức truyền thông này chủ yếu phụ thuộc sự hài lòng, trải nghiệm của người tiêu dùng. Mục tiêu chính là tạo dựng lòng tin, uy tín thương hiệu. Khách hàng chia sẻ những trải nghiệm tích cực về sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ góp phần tạo ra tiếng vang mạnh mẽ trong cộng đồng. Nhờ nguồn thông tin từ những người khác, doanh nghiệp có thể tăng độ tin cậy. Việc này đặc biệt quan trọng trong thời đại mà ý kiến, đánh giá từ người tiêu dùng tác động lớn đến quyết định mua hàng.

3.3. Shared Media - Kết nối khách hàng tạo hiệu ứng lan tỏa

Shared Media là hình thức người tiêu dùng tự nguyện chia sẻ nội dung do doanh nghiệp cung cấp hoặc những trải nghiệm cá nhân liên quan đến sản phẩm/dịch vụ. Mục tiêu chính là tạo ra sự gắn kết với khách hàng, khuyến khích họ tham gia hoạt động quảng bá. Khi người tiêu dùng chia sẻ thông tin qua các nền tảng mạng xã hội, họ vừa giúp truyền tải thông điệp vừa giới thiệu thương hiệu đến bạn bè, người thân. Điều này tạo ra vòng lặp tương tác, thúc đẩy ngày càng nhiều người tham gia vào cuộc trò chuyện về thương hiệu. Shared Media giữ vai trò cốt lõi trong biến người tiêu dùng thành những "đại sứ thương hiệu" tự nguyện.

3.4. Owned Media - Củng cố duy trì mối quan hệ lâu dài

Các nội dung ở kênh sở hữu thường mang tính chất chính thống, rõ ràng. Doanh nghiệp có thể tự do quyết định hình thức, chủ đề, lịch trình đăng tải, sáng tạo thông tin muốn chạm tới insight khách hàng. Qua các kênh này, thương hiệu cung cấp thông tin giá trị cho họ hiểu rõ sản phẩm dịch vụ, củng cố lòng trung thành. Owned Media cũng là công cụ để giáo dục khách hàng, giải quyết các thắc mắc, cung cấp dịch vụ chăm sóc tốt hơn.

4. CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ PESO MODEL

Mỗi thành phần thuộc mô hình PESO đều có những chỉ số riêng cần theo dõi. Việc xác định đúng KPIs là bước bắt buộc để kiểm soát, cải tiến, nâng cao hiệu quả chiến dịch.

  • Paid Media

    • Lượt hiển thị (Impressions): Số lần quảng cáo được hiển thị cho người dùng.

    • Tỷ lệ nhấp (CTR): Mức độ quan tâm qua số lượt nhấp vào quảng cáo.

    • Chi phí trên mỗi chuyển đổi (CPA): Hiệu quả chi phí cho mỗi hành động mong muốn.

    • Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate): Mức độ thành công biến người xem thành khách hàng.

  • Earned Media

    • Số lượng bài viết, đề cập từ bên thứ ba: Đánh giá độ phủ truyền thông tự nhiên.

    • Chỉ số chia sẻ (Shares): Mức độ lan truyền của nội dung được đề cập.

    • Backlinks (liên kết từ trang khác): Đo mức độ tin cậy, ảnh hưởng qua các liên kết từ báo chí hoặc blog.

    • Sentiment Analysis (Phân tích cảm xúc): Đo lường mức độ tích cực hoặc tiêu cực trong các đề cập.

  • Shared Media

    • Tương tác trên mạng xã hội: Lượt thích, bình luận, chia sẻ, lưu bài viết.

    • Tăng trưởng người theo dõi: Sự phát triển cộng đồng, phản ánh sức hút thương hiệu.

    • Tỷ lệ tiếp cận tự nhiên (Organic Reach): Lượng người tiếp cận nội dung không cần trả phí.

    • Tần suất nhắc đến thương hiệu (Mentions): Số lần thương hiệu được gắn thẻ hoặc đề cập trên mạng xã hội.

  • Owned Media

    • Lưu lượng truy cập website (Website traffic): Số lượt người dùng ghé thăm các kênh truyền thông do thương hiệu sở hữu.

    • Thời gian trên trang (Time on Page): Mức độ quan tâm, gắn kết của người dùng với nội dung.

    • Tỷ lệ thoát (Bounce Rate): Phản ánh mức độ hấp dẫn nội dung.

    • Tỷ lệ mở và nhấp trong email (Open Rate, Click Rate): Đo lường hiệu quả các chiến dịch email marketing.

Chỉ số đo lường trong PESO
Chỉ số đo lường PESO

5. LỢI ÍCH & HẠN CHẾ MÔ HÌNH PESO

Sự phối hợp linh hoạt giữa các nhóm truyền thông mang đến loạt lợi ích chiến lược, hỗ trợ tối ưu toàn diện hoạt động marketing.

  • Tăng cường nhận diện thương hiệu: Kết hợp giữa các loại truyền thông giúp thương hiệu được quảng bá rộng rãi hơn, thu hút sự chú ý từ nhiều đối tượng khác nhau.

  • Cải thiện lòng tin uy tín: Earned Media và Shared Media tạo ra những đánh giá tích cực, khiến thương hiệu trở nên đáng tin cậy hơn trong mắt người tiêu dùng.

  • Tối ưu hóa chi phí truyền thông: Nhà quản trị có thể điều chỉnh chiến lược, ngân sách một cách linh hoạt, giúp tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả đầu tư.

  • Xây dựng quan hệ khách hàng: Mô hình PESO giúp tạo dựng quan hệ lâu dài bằng việc tương tác liên tục, chia sẻ thông tin hữu ích.

  • Khả năng đo lường điều chỉnh: Các chỉ số cho phép doanh nghiệp đánh giá hiệu quả, từ đó đưa ra các điều chỉnh cần thiết để cải tiến chiến dịch.

Dù mang lại nhiều lợi ích trong việc tích hợp tối ưu chiến lược truyền thông, PESO vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định:

  • Chi phí cao: Nếu quá phụ thuộc quảng cáo, doanh nghiệp có thể phải chi trả khoản ngân sách lớn, không đảm bảo tỷ lệ chuyển đổi tốt.

  • Earned Media khó kiểm soát: Nội dung lan truyền, phản hồi có thể khó khăn để kiểm soát, dẫn đến những thông tin sai lệch.

  • Cần sự đầu tư thời gian công sức: Việc tổ chức kênh Owned Media yêu cầu nguồn lực đáng kể về thời gian, nhân lực.

  • Khả năng thiếu đồng nhất: Nếu không có sự phối hợp tốt giữa các thành phần, thông điệp, hình ảnh thương hiệu có thể bị phân mảnh, gây nhầm lẫn.

  • Không đạt hiệu suất mong muốn: Mô hình PESO có thể không khả thi nếu không có nội dung chất lượng, hấp dẫn, khiến khách hàng không muốn chia sẻ hoặc tương tác.

Mô hình PESO góp phần tối ưu hóa chi phí tiếp thị
Mô hình PESO góp phần tối ưu hóa chi phí tiếp thị

6. SAI LẦM PHỔ BIẾN KHI TRIỂN KHAI KHUNG PESO

Thực thi mô hình PESO, doanh nghiệp thường dễ gặp sai sót, gây ảnh hưởng đến hiệu quả các chiến dịch marketing:

  • Lạm dụng Paid Media, bỏ qua Owned Media: Nhiều doanh nghiệp quá chú trọng đầu tư quảng cáo trả phí để có được sự tiếp cận tức thì. Nhưng họ lại quên Owned Media cũng quan trọng, vì đây là nơi doanh nghiệp có thể quản lý nội dung. Lạm dụng quảng cáo trả phí, không chú trọng hoàn thiện các kênh truyền thông sở hữu có thể dẫn đến sự thiếu bền vững.

  • Thiếu sự phối hợp, triển khai rời rạc: Nếu các thành phần mô hình PESO không được phối hợp chặt chẽ, chiến dịch có thể trở nên thiếu hiệu quả. Các kênh truyền thông hoạt động độc lập, không có sự đồng bộ, thông điệp có thể bị phân tán.

  • Không đo lường hiệu quả cho từng phần: Doanh nghiệp thường không thiết lập các chỉ số đo lường cụ thể. Điều này dẫn đến không thể đánh giá hiệu suất từng kênh, từ đó không có cơ sở để điều chỉnh, tối ưu hóa chiến lược marketing.

  • Nội dung không đồng nhất giữa các kênh: Thông điệp phát hành trên các kênh khác nhau, không có sự nhất quán, đội ngũ marketing dễ tạo ra tình huống gây nhầm lẫn. Việc này không chỉ khiến thương hiệu mất uy tín mà còn làm giảm hiệu quả các chiến dịch truyền thông.

7. SO SÁNH PESO VỚI MÔ HÌNH MARKETING KHÁC

Nắm vững sự khác biệt giữa PESO với một số mô hình khác như AIDA, 4Ps, SOSTAC và RACE là rất cần thiết. Chúng đều có những ưu điểm riêng, thích hợp cho từng tình huống khác nhau trong chiến dịch marketing.

Mô hình

Cấu trúc

Ý nghĩa

Tình huống ứng dụng

PESO

Paid Media, Earned Media, Shared Media, Owned Media

Tích hợp nhiều loại hình truyền thông

Tạo chiến dịch truyền thông đa dạng, mọi người có thể tham gia.

AIDA

Attention, Interest, Desire, Action

Tập trung phân tích hành trình khách hàng

Cần tăng cường khả năng chuyển đổi, tạo ra tâm lý mua hàng.

4Ps

Product, Price, Place, Promotion

Cung cấp cái nhìn tổng quát quản lý sản phẩm

Phát triển chiến lược sản phẩm, hoạch định marketing cho sản phẩm mới.

SOSTAC

Situation, Objectives, Strategy, Tactics, Action, Control

Phương pháp lập kế hoạch toàn diện

Cần kế hoạch marketing chi tiết với các bước rõ ràng.

RACE

Reach, Act, Convert, Engage

Khai thác chiều sâu mối quan hệ khách hàng

Tối ưu hóa duy trì mối quan hệ khách hàng bền vững.

Mô hình PESO mang đến góc nhìn hiện đại cho việc xây dựng chiến lược truyền thông. Bằng cách phối hợp chúng cùng mô hình khác như mô hình AIDA, 4P, mô hình SOSTAC và mô hình RACE, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả chiến dịch marketing. Chọn lựa mô hình nào phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể cũng như tình hình thực tế từng đơn vị.

8. VÍ DỤ THỰC TẾ ÁP DỤNG PESO MODEL

Nhiều thương hiệu lớn đã vận dụng mô hình PESO để thiết lập chiến dịch truyền thông ấn tượng, lan tỏa mạnh mẽ, ghi dấu ấn sâu sắc trước công chúng.

8.1. Nike - Chiến dịch “You Can’t Stop Us”

Chiến dịch “You Can’t Stop Us” là ví dụ tiêu biểu cho cách Nike khai thác hiệu quả mô hình PESO để phát tán nội dung truyền cảm hứng trên toàn cầu giữa thời điểm đại dịch. Các nhóm truyền thông được phối hợp nhịp nhàng, tạo nên sức lan tỏa mạnh mẽ trên cả phương tiện trả phí lẫn tự nhiên.

  • Paid Media: Nike đầu tư mạnh cho quảng cáo truyền hình, YouTube Ads và video ngắn trên các nền tảng như Instagram Reels, TikTok.

  • Earned Media: Các kênh truyền thông lớn như The Guardian, Forbes, Adweek,... đều viết bài ca ngợi tinh thần tích cực, truyền cảm hứng của chiến dịch.

  • Shared Media: Hàng triệu người chia sẻ video trên mạng xã hội, đặc biệt là trong bối cảnh đại dịch COVID-19, thông điệp đoàn kết lan tỏa mạnh mẽ.

  • Owned Media: Nike đăng tải chiến dịch trên website chính thức, app Nike, fanpage và email marketing.

8.2. Biti’s - Chiến dịch “Đi để trở về”

Chiến dịch “Đi để trở về” của Biti’s là case study nổi bật mô tả cách thương hiệu vận dụng mô hình PESO linh hoạt, tạo ra làn sóng cảm xúc mạnh mẽ mỗi dịp Tết. Từng kênh truyền thông được thực thi đúng thời điểm, đúng thông điệp, góp phần tạo nên một trong những chiến dịch Tết thành công nhất ở Việt Nam.

  • Paid Media: Biti’s đầu tư quảng cáo YouTube, banner online và TVC trong dịp Tết, hợp tác các influencer (Sơn Tùng M-TP, Soobin Hoàng Sơn).

  • Earned Media: Truyền thông tự nhiên từ báo chí, cộng đồng mạng khi nói đến chiến dịch giàu cảm xúc, đánh trúng tâm lý người trẻ xa quê.

  • Shared Media: Người dùng chủ động chia sẻ MV, TVC Tết với hashtag #DiDeTroVe như một cách thể hiện nỗi nhớ nhà.

  • Owned Media: Biti’s đăng tải chiến dịch trên website, Facebook, Instagram chính thức, đồng thời kết nối các câu chuyện từ người dùng.

KẾT LUẬN

Mô hình PESO là nền tảng chiến lược giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu bền vững, kết nối sâu sắc. Tiếp cận đúng cách, PESO mang lại sự phối hợp nhịp nhàng giữa các kênh, tăng hiệu quả truyền thông tổng thể. Dù là marketer chuyên nghiệp hay người mới bắt đầu, hiểu và vận dụng mô hình này là bước đi cần thiết trong chiến lược marketing thành công.


Võ Tuấn Hải, một chuyên gia marketing với hơn 15 năm kinh nghiệm, là người sáng lập và CEO của Siêu Tốc Marketing. Ông là tác giả của mô hình marketing độc quyền "Ma Trận Bao Vây," được thiết kế đặc biệt để giúp các doanh nghiệp SME tối ưu hóa chiến lược marketing một cách hệ thống và bền vững. Với kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn, ông Hải đã đồng hành cùng hàng ngàn doanh nghiệp, hỗ trợ họ vượt qua thách thức và đạt được tăng trưởng lâu dài. Tầm nhìn chiến lược và sự tận tâm của ông đã giúp nhiều doanh nghiệp tạo dựng thương hiệu mạnh mẽ và khác biệt​.

Bài viết cùng chủ đề
0901 349 349
Facebook
Zalo: 0901349349