9P marketing | Bí quyết dẫn đầu thị trường


Tác giả: Võ Tuấn Hải - Kiểm duyệt: Võ Tuấn Hải - Lượt xem : 21627
Ngày đăng: / Ngày cập nhật:

9P marketing là chìa khóa giúp các doanh nghiệp thu hút sự chú ý của thị trường mục tiêu, tạo dựng lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ. Đặc biệt, trong thị trường đầy biến động chiến lược marketing mix truyền thống đã xuất hiện nhiều hạn chế, mô hình 9P ra đời mang đến những cách tiếp cận mới độc đáo, toàn diện hơn. Tuy nhiên, hiện nay 9P còn khá mới mẻ tại Việt Nam. Vì vậy, để có thể áp dụng hiệu quả, hãy cùng SIÊU TỐC Marketing tìm hiểu chi tiết định nghĩa 9P.

9P trong marketing
9P trong marketing

1. 9P TRONG MARKETING LÀ GÌ?

9P trong marketing là sự kết hợp giữa 9 yếu tố chính gồm: Product (Sản phẩm), Price (Giá cả), Place (Phân phối), Promotion (Xúc tiến), People (Con người), Planning (Lập kế hoạch), Partners (Đối tác), Presentation (Sự hiện diện), Passion (Niềm đam mê) do Larry Steven Londre sáng tạo ra vào năm 2007.

9P là phiên bản phát triển dựa trên marketing mix 4P, bổ sung thêm 5 yếu tố khác tạo ra một chiến lược marketing toàn diện. Áp dụng mô hình 9P giúp doanh nghiệp có thể xem xét tất cả khía cạnh liên quan đến hoạt động tiếp thị, cung cấp sản phẩm/dịch vụ, từ đó tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng, cải thiện hiệu quả kinh doanh.

9P là gì
9P là gì

2. PHÂN TÍCH MÔ HÌNH 9P CHI TIẾT

Mỗi yếu tố trong marketing 9P đều đóng vai trò quan trọng, liên hệ mật thiết giúp tạo ra một chiến lược marketing hiệu quả. Vì vậy, để ứng dụng hiệu quả, nhà quản trị phải nắm vững 9 nhân tố.

2.1. Product (Sản phẩm)

Product là trung tâm của chiến lược nhằm thu hút sự chú ý, đáp ứng mong đợi hiện tại của người tiêu dùng hoặc tạo ra nhu cầu mới khiến họ nghĩ mua chúng là cần thiết. Sản phẩm có ba cấp độ chính:

  • Sản phẩm cốt lõi: Mức độ cơ bản của sản phẩm gồm những lợi ích, công năng, giá trị mà người tiêu dùng có thể nhận được. Sản phẩm cốt lõi có thể kích thích nhu cầu tiêu dùng bằng cách đáp ứng những mong đợi của họ.

  • Sản phẩm hiện thực: Cấp độ tiếp theo sẽ mang sản phẩm đến gần người tiêu dùng thông qua các yếu tố hữu hình như chất lượng, thiết kế, màu sắc, bao bì. Các yếu tố này giúp khách hàng dễ dàng nhận biết, so sánh các đối thủ khác.

  • Sản phẩm hoàn chỉnh: Cấp độ cao nhất của sản phẩm, ngoài những yếu tố trên còn có cả các dịch vụ đi kèm như vận chuyển, lắp đặt, bảo hành, hỗ trợ khách hàng. Việc cung cấp những dịch vụ này không chỉ tăng thêm giá trị cho sản phẩm mà còn nâng cao sự hài lòng, mức độ trung thành của khách hàng.

Yếu tố Product
Yếu tố Product

2.2. Planning (Lập kế hoạch)

Yếu tố Planning đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự thành công của các hoạt động marketing. Quá trình lập kế hoạch giúp doanh nghiệp định hướng mục tiêu, xác định các bước cần thực hiện, tối ưu hóa nguồn lực. Bản kế hoạch thống nhất các vấn đề sau:

  • Chi phí đầu tư cho hoạt động marketing: Xác định mức phí cụ thể cho từng hoạt động như quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng, bán hàng giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực chặt chẽ, kiểm soát chi phí thực tế không vượt quá ngân sách.

  • Thời gian & trình tự thực hiện: Lên lịch trình cho từng hoạt động marketing, sắp xếp chúng theo thứ tự hợp lý, giúp đảm bảo tất cả hoạt động thực hiện đúng thời điểm, phối hợp nhịp nhàng. Đồng thời, dễ quản lý, theo dõi tiến độ, không bị chậm trễ, kịp thời giải quyết các vấn đề phát sinh.

  • Nguồn lực huy động: Việc xác định số lượng, loại hình nhân lực cần thiết cho từng hoạt động marketing giúp phân bổ đúng nhân viên có đủ kỹ năng, kinh nghiệm để thực hiện các nhiệm vụ thích hợp. Đồng thời, giúp chuẩn bị sẵn sàng các nguồn lực vật chất như công cụ, thiết bị, tài liệu marketing để hỗ trợ các hoạt động.

  • Phân bổ nhiệm vụ: Sắp xếp rõ bộ phận nào sẽ đảm nhiệm các công việc liên quan, tạo ra sự minh bạch, trách nhiệm trong quá trình thực hiện, từ đó đánh giá hiệu quả, xây dựng kế hoạch điều chỉnh tốt hơn. 

  • Phương pháp đo lường kết quả: Xác định các chỉ số hiệu quả quan trọng (KPIs) bao gồm doanh số bán hàng, lượng khách hàng tiềm năng, tỷ lệ chuyển đổi, mức độ hài lòng. Song song, sử dụng phương pháp đo lường thích hợp như khảo sát, phân tích dữ liệu bán hàng, theo dõi hoạt động trực tuyến để thu thập dữ liệu. Lập báo cáo kết quả định kỳ, so sánh mục tiêu ban đầu giúp điều chỉnh kế hoạch nếu cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả.

2.3. Price (Giá cả)

Price không chỉ đơn thuần là số tiền khách hàng phải trả, giá cả là yếu tố quan trọng trong việc định vị thương hiệu, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, lợi nhuận. Hơn nữa, giá còn được xem là một công cụ cạnh tranh mạnh mẽ giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng từ đối thủ cạnh tranh, chiếm lĩnh thị phần, duy trì vị thế trên thị trường. 5 chiến lược định giá thông dụng:

  • Định giá thâm nhập: Giúp doanh nghiệp tiến sang thị trường mới nhanh chóng bằng cách đặt ra một mức giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh, từ đó gia tăng thị phần.

  • Định giá hớt váng: Đặt giá cao ban đầu để tối đa lợi nhuận từ những khách hàng sẵn sàng chi trả mức giá cao, sau đó giảm giá dần để tiếp cận các phân khúc thị trường khác. Phương hướng phù hợp cho các sản phẩm công nghệ cao hoặc có tính đổi mới.

  • Định giá cạnh tranh: Chiến lược lấy mức giá của đối thủ cạnh tranh làm tiêu chuẩn, từ đó đưa ra mức giá thấp hơn, cao hơn hoặc ngang bằng để phù hợp định vị thương hiệu.

  • Định giá theo tâm lý: Sử dụng các kỹ thuật giá chi phối nhận thức của khách hàng, chẳng hạn như đặt giá 9.99 thay vì 10.00 để tạo cảm giác rẻ hơn. Hướng tiếp cận phổ biến trong bán lẻ, thương mại điện tử.

  • Định giá theo combo: Chiến lược thúc đẩy người tiêu dùng mua nhiều sản phẩm có tính năng tương đồng hoặc bổ trợ nhau cùng lúc. Combo giá rẻ sẽ tạo kích thích người dùng mua sắm nhiều hơn, từ đó thúc đẩy doanh số.

Yếu tố Price
Yếu tố Price

2.4. Place (Phân phối)

Một chiến lược phân phối hiệu quả sẽ giúp cung cấp sản phẩm đúng nơi, đúng thời điểm đến tay người tiêu dùng, đáp ứng tốt nhu cầu của họ. Bên cạnh đó, việc quản lý tốt kênh phân phối giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí, cạnh tranh tốt hơn bằng cách đưa sản phẩm đến thị trường nhanh hơn đối thủ. Các chiến lược phân phối phổ biến hiện nay bao gồm:

  • Phân phối đại trà: Sử dụng chiến lược để đưa sản phẩm đến càng nhiều trung gian, điểm bán lẻ càng tốt nhằm tối đa hóa khả năng tiếp cận khách hàng, doanh thu. Tuy nhiên, có một số nhược điểm là khó kiểm soát chất lượng dịch vụ tại các điểm bán lẻ, chi phí quản lý, vận chuyển khá cao. Chiến lược này thích hợp cho các sản phẩm tiêu dùng nhanh như nước ngọt, bánh kẹo, thực phẩm sống...

  • Phân phối độc quyền: Ngược lại phân phối đại trà, chiến lược này hạn chế số lượng điểm bán lẻ, chỉ chọn một hoặc vài nhà phân phối độc quyền giúp tăng cường sự kiểm soát chất lượng, xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín. Phân phối độc quyền thường sử dụng cho các sản phẩm cao cấp hoặc hàng hóa có thương hiệu mạnh như ô tô, đồ trang sức, thời trang xa xỉ. 

  • Phân phối chuyên sâu: Chiến lược đưa sản phẩm đến càng nhiều điểm bán lẻ càng tốt, nhằm tối đa hóa khả năng tiếp cận, đảm bảo luôn sẵn có cho khách hàng. Hình thức giúp tăng cường nhận diện thương hiệu, đáp ứng nhu cầu khách hàng ngay lập tức, từ đó tối đa hóa doanh thu, gia tăng thị phần. Tuy nhiên, cũng đòi hỏi chi phí quản lý cao, khó kiểm soát chất lượng, có nguy cơ xung đột giữa các kênh phân phối. Phân phối chuyên sâu lý tưởng cho sản phẩm tiêu dùng nhanh, điện tử như thực phẩm, đồ uống, điện thoại di động.

  • Phân phối chọn lọc: Chiến lược doanh nghiệp sẽ tiến hành chọn lọc địa điểm phân phối nhất định, nhằm đảm bảo chất lượng dịch vụ, hình ảnh thương hiệu. Phân phối chọn lọc hợp các sản phẩm yêu cầu dịch vụ tư vấn hoặc hỗ trợ kỹ thuật như thiết bị điện tử, đồ gia dụng, mỹ phẩm. 

2.5. Promotion (Xúc tiến)

Yếu tố Promotion liên quan đến các hoạt động nhằm quảng bá sản phẩm/dịch vụ, tạo sự chú ý, thúc đẩy doanh số bán hàng. Các phương pháp xúc tiến bao gồm quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng, marketing trực tiếp, bán hàng cá nhân. Mỗi phương pháp đều có cách thức hoạt động cụ thể nhằm đạt mục tiêu truyền thông, doanh số cụ thể:

  • Quảng cáo: Quảng cáo là phương pháp truyền thông phổ biến nhất để tạo sự chú ý, xây dựng hình ảnh thương hiệu. Doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều kênh khác nhau để quảng cáo sản phẩm, bao gồm truyền hình, radio, báo chí, tạp chí, trực tuyến. 

  • Khuyến mãi: Khuyến mãi là cách thức thúc đẩy doanh số trong thời gian ngắn bằng cách cung cấp các ưu đãi đặc biệt để thu hút sự quan tâm, kích thích khách hàng mua sản phẩm/dịch vụ. Các hình thức khuyến mãi phổ biến bao gồm giảm giá, quà tặng kèm, minigame hoặc rút thăm trúng thưởng. 

  • Quan hệ công chúng: Duy trì hình ảnh tích cực trong mắt công chúng. Doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ như thông cáo báo chí, sự kiện, hội thảo hay các hoạt động cộng đồng để tăng cường uy tín thương hiệu, tạo sự tin tưởng với khách hàng. 

  • Marketing trực tiếp: Marketing trực tiếp liên quan đến việc giao tiếp trực tiếp với khách hàng tiềm năng thông qua các kênh như email, SMS, website, mạng xã hội Social Media (Facebook, Zalo, Tiktok…), gửi catalogue hoặc tờ rơi. Những công cụ này là cách tốt để tiếp cận khách hàng tiềm năng theo từng nhóm đối tượng, dễ dàng đánh giá, đo lường kết quả.

  • Bán hàng cá nhân: Bán hàng cá nhân là phương pháp tiếp cận trực tiếp để thuyết phục khách hàng mua sản phẩm. Nhân viên bán hàng sẽ gặp gỡ khách hàng giới thiệu, tổ chức các buổi sự kiện, hội thảo để khách hàng trải nghiệm sản phẩm/dịch vụ. Cách tiếp cận này tạo mối quan hệ tin cậy, giải đáp thắc mắc tức thì, tăng khả năng chốt đơn.

Yếu tố Promotion
Yếu tố Promotion

2.6. People (Con người)

People trong marketing mix đề cập đến tất cả những người tham gia, ảnh hưởng đến quá trình cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ, từ nhân viên nội bộ của công ty đến khách hàng. Con người không chỉ là những người tạo ra, cung cấp sản phẩm mà còn là những người trải nghiệm,sử dụng. Sự thành công của  chiến lược marketing phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố con người, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự tương tác với khách hàng, xây dựng hình ảnh thương hiệu. Với mỗi đối tượng doanh nghiệp cần:

  • Đội ngũ nhân viên: Là những người tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, vì vậy để tạo dấu ấn trong mắt họ doanh nghiệp cần có chiến lược tuyển dụng, đào tạo, phát triển hợp lý để nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo trải nghiệm tích cực cho khách hàng. Đồng thời, xây dựng một văn hóa làm việc tích cực để khuyến khích sáng tạo, tăng cường tương tác với khách hàng.

  • Khách hàng : Lắng nghe phản hồi khách hàng để cải thiện sản phẩm, dịch vụ đáp ứng nhu cầu của họ tốt hơn. Đồng thời, tạo ra trải nghiệm tích cực từ lần đầu tiên gặp gỡ đến hậu mãi để tạo dựng lòng trung thành. Khi doanh nghiệp có mối quan hệ tốt với khách hàng sẽ giúp duy trì khách hàng hiện tại, thu hút thêm khách hàng mới thông qua giới thiệu từ những người đã sử dụng sản phẩm/dịch vụ.

2.7. Partners (Đối tác)

Partners là yếu tố then chốt trong việc xây dựng, duy trì mối quan hệ kinh doanh vững mạnh, giúp doanh nghiệp mở rộng mạng lưới, tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Để tạo ra giá trị hoặc cung cấp sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng, các nhà tiếp thị cần sự phối hợp từ các phòng ban trong doanh nghiệp, đối tác bên ngoài công ty. Mỗi đối tượng doanh nghiệp cần:

  • Đối tác bên ngoài: Cộng sự giúp doanh nghiệp tiếp cận những thị trường mới, khách hàng tiềm năng, các cơ hội kinh doanh. Họ có thể là nhà phân phối, nhà bán lẻ hoặc các công ty cùng ngành. Việc hợp tác với các đối tác sẽ giúp chia sẻ nguồn lực, giảm bớt gánh nặng tài chính, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên, đồng thời nâng cao uy tín, sự hiện diện của thương hiệu trên thị trường. Vì vậy, cần duy trì giao tiếp minh bạch, cam kết quyền lợi cũng như mục tiêu giữa hai bên.

  • Phòng ban nội bộ: Doanh nghiệp cần có một hệ thống truyền thông nội bộ tốt để đảm bảo thông tin truyền tải nhanh chóng đến tất cả mọi người, giúp họ nắm bắt tiến độ công việc. Đồng thời, tạo dựng văn hóa sẵn sàng giúp đỡ, trao đổi, cùng phát triển ý tưởng, để công việc đạt kết quả tốt nhất. 

Yếu tố Partner trong mô hình 9P
Yếu tố Partner trong mô hình 9P

2.8. Presentation (Sự hiện diện)

Presentation đề cập đến cách thức doanh nghiệp thể hiện bản thân, sản phẩm trước công chúng. Sự hiện diện mạnh mẽ có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong việc thu hút khách hàng. Để tạo ra ấn tượng ngay từ ban đầu tốt, thúc đẩy khách hàng quay lại doanh nghiệp cần xây dựng tốt hình ảnh thương hiệu cụ thể:

  • Logo & màu sắc: Logo, màu sắc của thương hiệu cần phải đồng nhất, dễ nhận diện, giúp khách hàng ghi nhớ, phân biệt thương hiệu với các đối thủ cạnh tranh.

  • Bao bì & nhãn hiệu: Thiết kế bao bì hấp dẫn, phản ánh chất lượng, giá trị của sản phẩm.

  • Cách bày trí cửa hàng/website: Cách bố trí cửa hàng và thiết kế website cần thân thiện với người dùng, tạo cảm giác thoải mái, thuận tiện.

  • Thông điệp chính: Thông điệp chính của thương hiệu phải rõ ràng, nhất quán trên mọi kênh truyền thông.

  • Câu chuyện thương hiệu: Kể câu chuyện thương hiệu hấp dẫn để kết nối cảm xúc với khách hàng.

  • Nội dung liên quan: Sử dụng nội dung sáng tạo như video, hình ảnh, bài viết để thu hút sự chú ý của khách hàng.

  • Dịch vụ khách hàng: Cung cấp các dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, tạo ra những trải nghiệm tích cực, ấn tượng tốt cho khách hàng.

2.9. Passion (Niềm đam mê)

Passion đại diện cho sự yêu thích, tận tâm của doanh nghiệp đối với sản phẩm/dịch vụ, mối quan hệ khách hàng. Đây không chỉ là động lực thúc đẩy mà còn là yếu tố giúp doanh nghiệp kết nối sâu sắc với khách hàng, bên liên quan.

Đối với các nhà quản lý thương hiệu, niềm đam mê bắt đầu từ sự tin tưởng hàng hóa họ đang tiếp thị. Sự nhiệt huyết cần thể hiện rõ ràng trong cách doanh nghiệp giao tiếp với khách hàng. Trước đây, người bán hàng có thể bán bất kỳ sản phẩm nào, họ không cần phải tin tưởng chúng, nhưng hiện tại để khách hàng lựa chọn nhân viên cần tin tưởng, am hiểu sâu sắc sản phẩm, từ đó có thể kết nối sản phẩm với nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả hơn. 

Doanh nghiệp cần đưa yếu tố Passion vào trong văn hóa doanh nghiệp để thúc đẩy sự phát triển cá nhân, tạo ra động lực cho toàn bộ nhóm làm việc. Đội ngũ nhân viên nhiệt huyết sẽ làm việc sáng tạo hơn, mang lại nhiều giá trị hơn cho khách hàng cũng như doanh nghiệp.

3. VAI TRÒ MARKETING 9P

9P trong marketing mang lại rất nhiều lợi ích không chỉ cho doanh nghiệp mà còn cả người tiêu dùng. Mô hình này giúp thực thi các chiến lược hiệu quả, đạt mục tiêu kinh doanh, đồng thời thỏa mãn nhu cầu, mong muốn của khách hàng.

  • Đối với doanh nghiệp: 9P đóng vai trò quan trọng với doanh nghiệp từ việc nghiên cứu, phân tích, đánh giá, thiết lập các chiến lược đến việc duy trì, nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Mô hình giúp kết nối doanh nghiệp với thị trường, đồng thời phản ánh, phân tích các biến đổi nhanh chóng của thị trường, từ đó đưa ra những điều chỉnh kịp thời như cải tiến sản phẩm, điều chỉnh giá cả. Không chỉ vậy, 9P còn là công cụ quan trọng để xác định mục tiêu marketing rõ ràng, giúp doanh nghiệp thực hiện các hoạt động tiếp thị, phân phối một cách hiệu quả hơn.

  • Đối với người tiêu dùng: 9P đặt khách hàng làm trung tâm, cam kết sản phẩm/dịch vụ thiết kế để đáp ứng tối đa mong đợi của họ. Việc này giúp tăng cường trải nghiệm người dùng, xây dựng mối quan hệ lâu dài với thương hiệu. Hơn nữa, quá trình áp dụng 9P giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn thị hiếu, từ đó tạo ra sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu, khách hàng sẽ cảm thấy hài lòng với mức chi phí phải bỏ ra so với giá trị nhận được. Ngoài ra, thông qua những cách thức quảng bá sản phẩm, khách hàng sẽ nắm thông tin rõ ràng để đưa ra quyết định tiêu dùng đúng đắn.

Vai trò marketing 9P
Vai trò marketing 9P

4. LƯU Ý TRIỂN KHAI KHUNG 9P

Thực thi mô hình 9P trong marketing cần chú ý một số khía cạnh nhằm giảm rủi ro, tăng hiệu quả chiến lược:

  • Thiết lập thời gian khoa học: Các hoạt động marketing theo mô hình 9P cần bắt đầu ở thời điểm phù hợp nhất để đáp ứng chính xác nhu cầu, mong đợi khách hàng.

  • Định hướng mục tiêu cụ thể: Mỗi yếu tố trong 9P cần có mục tiêu rõ ràng, định hướng đúng đắn để đảm bảo tính liên kết  và nhất quán của chiến lược. Mơ hồ trong định hướng có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên, không đạt kết quả mong muốn.

  • Nắm bắt xu hướng thị trường: Thị trường luôn biến động, do đó việc theo dõi, cập nhật xu hướng thị trường là rất quan trọng, để có thể điều chỉnh, tối ưu hóa các chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn.

  • Quản lý nguồn lực nội bộ: Đảm bảo tận dụng tối đa các nguồn lực có sẵn như nhân lực, tài chính,...

  • Áp dụng công nghệ mới: Tích hợp công nghệ mới trong việc phát triển, chiến lược marketing sẽ giúp tăng cường sức cạnh tranh.

  • Đánh giá điều chỉnh liên tục: Sau khi triển khai, doanh nghiệp cần thường xuyên đo lường chiến lược dựa trên phản hồi thực tế. Quá trình này giúp cập nhật chiến lược linh hoạt, đáp ứng những thay đổi nhanh chóng, thích nghi môi trường kinh doanh.

Ngoài các khía cạnh trên, doanh nghiệp cũng cần áp dụng mô hình 3C để hiểu rõ hơn về thị trường mục tiêu, sức mạnh của đối thủ, khả năng nội tại công ty. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa chiến lược marketing.

5. ỨNG DỤNG MÔ HÌNH 9P TRONG MARKETING DU LỊCH

Ngành du lịch là một trong những ngành công nghiệp phát triển nhanh nhất trên toàn thế giới, đóng góp quan trọng cho nền kinh tế. Nhiều công ty đã áp dụng mô hình 9P trong marketing du lịch:

  • Product (Sản phẩm): Các công ty du lịch đã phát triển các sản phẩm đa dạng như tour trọn gói, du lịch mạo hiểm, du lịch sinh thái, các tour đặc biệt như du lịch tâm linh, du lịch nghỉ dưỡng giúp phục vụ nhu cầu đa dạng, mang lại trải nghiệm mới mẻ. Ngoài ra, một số dịch vụ liên quan như nơi lưu trú (khách sạn, resort, homestay), phương tiện di chuyển (xe khách du lịch, tàu, thuyền), vé máy bay,... 

  • Planning (Lập kế hoạch): Đây là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp du lịch đạt hiệu quả cao trong hoạt động marketing. Dựa theo định hướng thương hiệu, xây dựng kế hoạch linh hoạt cho các cấp độ sản phẩm, thương hiệu, khu vực, địa lý. Kết hợp phân bổ nguồn lực hợp lý, quản lý dự án để theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu quả, điều chỉnh chiến lược để tối ưu hóa kết quả.

  • Price (Giá cả): Các chiến lược giá cả hình thành dựa trên nghiên cứu thị trường, định vị sản phẩm. Các công ty du lịch thường áp dụng mức giá khác nhau cho từng loại hình tour, phù hợp với từng đối tượng mục tiêu, đảm bảo chất lượng xứng đáng với giá tiền, đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, dịch vụ của khách hàng một cách tốt nhất.

  • Place (Phân phối): Hệ thống phân phối của ngành du lịch rất đa dạng từ offline đến online. Ngoài các văn phòng, chi nhánh trên khắp các địa phương, các doanh nghiệp còn phát triển các nền tảng đặt tour trực tuyến, cải thiện khả năng tiếp cận, mang đến sự tiện lợi cho khách hàng.

  • Promotion (Xúc tiến): Sử dụng các công cụ tiếp thị như website, mạng xã hội, quảng cáo trực tuyến để quảng bá và tiếp cận khách hàng tiềm năng. Ngoài ra, họ thường tổ chức các chương trình khuyến mãi như giảm giá tour, tặng quà, tổ chức hội chợ du lịch để khách hàng trải nghiệm trực tiếp.

  • People (Con người): Hướng dẫn viên, nhân viên tiếp thị sẽ là những người trực tiếp giao tiếp, tạo trải nghiệm tuyệt vời cho khách hàng. Họ nên được đào tạo chuyên nghiệp, có khả năng giao tiếp tốt, am hiểu địa điểm du lịch, dịch vụ cho chuyến đi.

  • Partners (Đối tác): Các đối tác trong ngành du lịch có vai trò quan trọng trong việc mở rộng mạng lưới phân phối, cung cấp dịch vụ hỗ trợ, thiết kế các gói sản phẩm hấp dẫn giúp thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Đối tác có thể là các đơn vị cung cấp dịch vụ vận chuyển, khách sạn, nhà hàng, các tổ chức địa phương. Các công ty du lịch hợp tác chặt chẽ với các đối tác, thường xuyên trao đổi để đảm bảo quyền lợi và mục tiêu giữa 2 bên.

  • Presentation (Sự hiện diện): Sự hiện diện đúng cách giúp tạo dựng niềm tin từ khách hàng. Tạo dựng hình ảnh thương hiệu của doanh nghiệp du lịch thông qua các hoạt động quảng cáo, bày trí điểm bán và website chuyên nghiệp. 

  • Passion (Niềm đam mê): Niềm đam mê là yếu tố quan trọng giúp các doanh nghiệp du lịch thúc đẩy sự sáng tạo, cam kết chất lượng dịch vụ. Lồng ghép yếu tố Passion vào trong văn hóa doanh nghiệp giúp phát huy sức mạnh, lan tỏa niềm đam mê qua từng sản phẩm/dịch vụ, trải nghiệm khách hàng, từ đó nâng cao vị thế trong ngành.

Ứng dụng mô hình 9P trong marketing du lịch
Ứng dụng mô hình 9P trong marketing du lịch

KẾT LUẬN

So với 8P trong marketing, 9P mang lại góc nhìn đầy đủ hơn, đặc biệt phù hợp trong thời đại trải nghiệm khách hàng, giá trị thương hiệu ngày càng đóng vai trò then chốt. Mô hình 9P mang đến rất nhiều lợi ích tuyệt vời cho doanh nghiệp giúp họ tận dụng cả nguồn lực bên trong lẫn bên ngoài, mang đến hiệu quả tối đa, tăng trưởng doanh thu nhanh chóng. Hy vọng qua bài viết mang lại thông tin hữu ích.


Võ Tuấn Hải, một chuyên gia marketing với hơn 15 năm kinh nghiệm, là người sáng lập và CEO của Siêu Tốc Marketing. Ông là tác giả của mô hình marketing độc quyền "Ma Trận Bao Vây," được thiết kế đặc biệt để giúp các doanh nghiệp SME tối ưu hóa chiến lược marketing một cách hệ thống và bền vững. Với kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn, ông Hải đã đồng hành cùng hàng ngàn doanh nghiệp, hỗ trợ họ vượt qua thách thức và đạt được tăng trưởng lâu dài. Tầm nhìn chiến lược và sự tận tâm của ông đã giúp nhiều doanh nghiệp tạo dựng thương hiệu mạnh mẽ và khác biệt​.

Bài viết cùng chủ đề
0901 349 349
Facebook
Zalo: 0901349349