Mô hình 7S của McKinsey là công cụ đắc lực giúp doanh nghiệp đưa ra những quyết định sáng suốt, thành lập tổ chức vững mạnh, thịnh vượng nhờ phân tích 7 yếu tố nội bộ ảnh hưởng đến hoạt động. Mô hình 7S là gì, gồm những yếu tố nào, áp dụng ra sao? Tất cả sẽ có trong bài viết dưới đây.
Mục lục
1. MÔ HÌNH 7S LÀ GÌ?
Mô hình 7S (McKinsey 7S Model) là công cụ quản trị nổi tiếng, công bố lần đầu tiên trong cuốn sách “In Search of Excellence” bởi hai nhà tư vấn kinh doanh Robert Waterman và Tom Peters vào những năm 1970. McKinsey 7S Framework giúp các nhà lãnh đạo phân tích sự phối hợp giữa các yếu tố nội bộ trong doanh nghiệp, từ đó tạo dựng phương án điều chỉnh hiệu quả. Mô hình bao gồm 7 yếu tố chính, chia thành 2 nhóm:
-
Các yếu tố cứng (Hard Elements): Strategy (Chiến lược), Structure (Cơ cấu tổ chức), Systems (Hệ thống).
-
Các yếu tố mềm (Soft Elements): Shared Values (Giá trị chung), Style (Phong cách lãnh đạo), Staff (Nhân sự), Skills (Kỹ năng).
2. MÔ HÌNH 7S CỦA MCKINSEY GỒM YẾU TỐ NÀO?
Khung 7S là bản đồ giao thao các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thích ứng, thay đổi của doanh nghiệp.
2.1. Shared Value (Giá trị chung)
Shared Value là yếu tố cơ bản nhất, nền tảng của sáu yếu tố khác, xoay quanh các chuẩn mực đạo đức, thái độ, niềm tin doanh nghiệp theo đuổi. Giá trị chung giúp xác định rõ ràng những nguyên tắc, quy định cần tuân thủ, mang đến điều kiện làm việc đồng nhất. Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến quyết định, hành vi của mọi thành viên trong tổ chức.
2.2. Structure (Cơ cấu tổ chức)
Structure nói đến cấu trúc tổ chức, chúng đóng vai trò như bộ khung vững chắc, định hình cách thức vận hành, phối hợp giữa các phòng ban, cá nhân. Cơ cấu tổ chức như bản đồ chi tiết, thể hiện trực quan nhiệm vụ, trách nhiệm của từng vị trí cũng như mối quan hệ ràng buộc giữa các cấp, bộ phận.
Bộ máy hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực hợp lý, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác giữa các thành viên, thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm. Thêm vào đó giúp sắp xếp khoa học các mảnh ghép thuộc doanh nghiệp, tạo bức tranh tổng thể thống nhất, hướng đến mục tiêu chung.
2.3. Systems (Hệ thống)
Yếu tố tiếp theo thuộc mô hình 7S McKinsey là Systems. Hệ thống đề cập đến quy trình vận hành hàng ngày của doanh nghiệp, bao gồm hoạt động cốt lõi như phát triển sản phẩm và các hoạt động hỗ trợ khác như quản trị nguồn nhân lực, kế toán,... Hệ thống đại diện cách thức nhân sự triển khai các công việc được giao. Chúng giữ vai trò then chốt trong việc đánh giá, đảm bảo hiệu suất hoàn thành công việc.
2.4. Style (Phong cách lãnh đão)
Style liên quan đến phong cách quản lý, thiết kế tổ chức của người đứng đầu gồm hành động, thái độ ứng xử, tương tác, cách thức ra quyết định. Phong cách lãnh đạo định hình văn hóa tổ chức, ảnh hưởng nhiều đến hiệu suất, sự hài lòng của người lao động. Mỗi doanh nghiệp sẽ có một kiểu quản lý riêng, phù hợp nội bộ.
2.5. Staff (Nhân viên)
Staff trong mô hình 7S nói đến các khía cạnh như số lượng nhân viên, năng lực nhân sự, nhiệm vụ, trách nhiệm công việc từng người. Đồng thời, đề cập đến các giải pháp phù hợp để tuyển dụng, đào tạo, động viên, khen thưởng nhằm quản trị tài năng.
Nhân sự là tài sản quý giá nhất của mọi doanh nghiệp, yếu tố nền tảng góp phần hình thành doanh nghiệp thành công. Do đó, hãy đảm bảo đủ nguồn nhân lực chất lượng, có khả năng thực thi các hoạt động, đảm bảo hiệu suất tổ chức.
2.6. Strategy (Chiến lược)
Chiến lược đóng vai trò như chiếc la bàn định hướng hành trình phát triển. Chúng xây dựng dựa trên tầm nhìn, sứ mệnh của doanh nghiệp. Strategy chứa các quyết định, kế hoạch hành động cụ thể giúp doanh nghiệp khai thác cơ hội tiềm năng, ứng phó mối đe dọa trước thay đổi thị trường, từ đó tạo ưu thế cạnh tranh bền vững.
2.7. Skills (Kỹ năng)
Skills là yếu tố cuối cùng trong McKinsey Framework. Kỹ năng là tập hợp năng lực cần thiết phục vụ cho công việc, chẳng hạn như kỹ năng chuyên môn, kỹ năng quản lý, kỹ năng giao tiếp,... Skills là nhân tố vô hình nhưng tác động lớn đến sự thành bại. Vì vậy, cần chú trọng phát triển, củng cố kỹ năng cốt lõi cho người lao động để thúc đẩy chiến lược mới hiệu quả.
3. LỢI ÍCH CỦA MCKINSEY 7S MODEL
Nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, mô hình trở thành lựa chọn của nhiều doanh nghiệp trong quản trị kinh doanh:
-
Đồng bộ hóa: Việc nghiên cứu, điều chỉnh các yếu tố trong mô hình giúp doanh nghiệp đảm bảo mọi hoạt động đều phát triển nhất quán, luôn hỗ trợ nhau.
-
Tăng hiệu suất: Phân tích mô hình 7S giúp doanh nghiệp phát hiện những hạn chế, sự mất cân đối trong tổ chức, điều chỉnh để tối ưu hóa quy trình, tăng hiệu suất.
-
Tiết kiệm tài nguyên: Thông qua nâng cấp cơ cấu tổ chức, phân công kỹ năng, tạo hệ thống, quy trình hiệu quả, doanh nghiệp có thể tối ưu nguồn tài nguyên, cả về nguồn lực lẫn nhân lực.
-
Nâng cao khả năng thích ứng với thay đổi: Đánh giá khung 7S giúp doanh nghiệp linh hoạt, chủ động, thích ứng nhanh hơn trước biến động thị trường.
-
Tạo lợi thế cạnh tranh: Áp dụng mô hình 7S đúng cách giúp doanh nghiệp có nhiều lợi thế hơn các đối thủ khác trên thị trường.
4. VÍ DỤ VỀ MÔ HÌNH 7S MCKINSEY
Case study thực tế ứng dụng mô hình 7S.
4.1. Vinamilk
Vinamilk là doanh nghiệp sữa hàng đầu Việt Nam, chuyên cung cấp sữa, chế phẩm từ sữa cho thị trường. Cùng phân tích cách thức Vinamilk áp dụng mô hình 7S.
Shared Value (Giá trị chung)
-
Chính Trực, Tôn Trọng, Công Bằng, Đạo Đức, Tuân Thủ là 5 giá trị cốt lõi thể hiện xuyên suốt trong tất cả hoạt động kinh doanh Vinamilk. Thương hiệu cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, an toàn nhất cho người tiêu dùng. Vinamilk không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ tiên tiến vào sản xuất để sáng tạo nhiều sản phẩm độc đáo, đáp ứng nhu cầu khách hàng.
-
Bên cạnh đó, Vinamilk rất chú trọng phát triển nguồn nhân lực, thiết kế môi trường công bằng, chuyên nghiệp, đề cao tinh thần học hỏi, làm việc nhóm.
Structure (Cấu trúc)
-
Sơ đồ tổ chức Vinamilk được triển khai hợp lý, khoa học, phân công nhiệm vụ rõ ràng nhằm đảm bảo hiệu suất đồng đều giữa các cơ sở tại nhiều quốc gia trên thế giới. Quy trình tuân thủ tiêu chuẩn nghiêm ngặt, hạn chế sai sót.
-
Cấu trúc có sự phân cấp quản lý rõ ràng, minh bạch và hệ thống báo cáo, kiểm soát chặt chẽ để chắc chắn mọi hoạt động diễn ra thống nhất theo bản sắc thương hiệu.
Systems (Hệ thống)
-
Vinamilk có hệ thống phòng ban hoàn thiện và đầy đủ, phân chia dựa vào chuyên môn, nhiệm vụ. Công ty tập trung đầu tư các bộ phận chính như Quản lý chất lượng, Tài chính, Nhân sự, Tiếp thị, Bán hàng.
-
Vinamilk áp dụng tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2015 trong dây chuyền quản lý chất lượng và phần mềm ERP hiện đại để tối ưu hóa hiệu quả quản trị. Công ty tổ chức mạng lưới kênh phân phối rộng khắp ở trong nước và quốc tế, thương hiệu đã có mặt tại hơn 60 quốc gia trên thế giới.
Style (Phong cách)
-
Vinamilk theo đuổi phong cách lãnh đạo dân chủ, cố gắng xây dựng hệ sinh thái thân thiện, cởi mở, sẵn sàng lắng nghe ý kiến đóng góp. Đồng thời, đề cao hoạt động bồi dưỡng, tạo cơ hội học tập cho đội ngũ.
-
Ở Vinamilk, các lãnh đạo đầy bản lĩnh, tinh thần quyết đoán cao, dám nghĩ dám làm, sẵn sàng thay đổi, luôn đưa ra quyết định táo bạo, đúng đắn, kịp thời để nắm bắt xu hướng thị trường.
Staff (Nhân viên)
-
Đội ngũ nhân sự Vinamilk lớn mạnh, chuyên nghiệp với gần 24.000 nhân sự tận tâm, trình độ cao, chuyên nghiệp. Chính sách thu hút nhân tài được thiết kế có chế độ đãi ngộ tốt, mức lương hợp lý, lộ trình thăng tiến rõ ràng. Đây là một trong lý do giúp Vinamilk trở thành top công ty tốt nhất Việt Nam.
-
Văn hóa doanh nghiệp năng động, sáng tạo, tổ chức nhiều buổi giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm giữa cán bộ kỳ cựu, khuyến khích mọi người học tập lẫn nhau.
Strategy (Chiến lược)
-
Vinamilk có tầm nhìn chiến lược rõ ràng: “Trở thành biểu tượng niềm tin hàng đầu Việt Nam về sản phẩm dinh dưỡng và sức khỏe phục vụ cuộc sống con người”.
-
Sứ mệnh cụ thể, gắn liền với hệ giá trị cốt lõi: “Vinamilk cam kết mang đến cho cộng đồng nguồn dinh dưỡng và chất lượng cao cấp hàng đầu bằng chính sự trân trọng, tình yêu và trách nhiệm cao của mình với cuộc sống con người và xã hội”.
-
Chúng được lồng ghép xuyên suốt mọi hoạt động của công ty, kim chỉ nam định hướng mọi hành động.
Skills (Kỹ năng)
-
Công ty chú trọng đầu tư năng lực nội bộ, bồi dưỡng các kỹ năng quản lý, kỹ năng thuyết phục, kỹ năng chuyên môn,... qua các buổi huấn luyện nghiệp vụ giúp họ đáp ứng tốt các yêu cầu công việc.
-
Việc đào tạo nguồn lao động chất lượng, tài giỏi giúp Vinamilk tăng sức mạnh trên thị trường so với đối thủ.
4.2. Vingroup
Vingroup là tập đoàn đa ngành, hoạt động trong nhiều lĩnh vực như bất động sản, sản xuất ô tô, du lịch, giáo dục, y tế, nông nghiệp, công nghệ. Thương hiệu đóng góp đáng kể cho kinh tế - xã hội Việt Nam. Tìm hiểu cách Vingroup đã áp dụng thành công mô hình 7S của McKinsey.
Shared Value (Giá trị chung)
-
Giá trị chung Vingroup được lồng ghép trong sứ mệnh để hướng đến mục tiêu “Con người tinh hoa - Sản phẩm/dịch vụ tinh hoa - Cuộc sống tinh hoa - Xã hội tinh hoa”.
-
Nội dung này được truyền tải đến tập thể qua văn hóa doanh nghiệp, bộ quy tắc ứng xử, chương trình đào tạo,...
Structure (Cấu trúc)
-
Là một công ty đa lĩnh vực, Vingroup thiết lập cấu trúc tổ chức ma trận kết hợp giữa phân quyền theo ngành hàng và chức năng nhằm dễ dàng quản lý, giám sát.
-
Theo báo cáo tài chính hợp nhất của VIC 2023, hệ sinh thái Vingroup gồm 110 công ty con. Chúng đều hoạt động độc lập, có quyền tự chủ trong các hoạt động nhưng dưới sự quản lý chung từ tập đoàn.
Systems (Hệ thống)
-
Quy trình bài bản, chuyên nghiệp, đảm bảo thành viên tuân thủ nghiêm túc. Thêm vào đó, hệ thống quản trị Vingroup được áp dụng công nghệ tiên tiến, hiện đại, theo tiêu chuẩn quốc tế.
-
Vingroup tiên phong phát triển hệ thống y tế ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào các sản phẩm dịch vụ.
Style (Phong cách)
-
Phạm Nhật Vượng là người đứng đầu Vingroup. Ông có phong cách lãnh đạo tập trung, quyết đoán, dám nghĩ dám làm. Tập đoàn hướng đến sự chuyên nghiệp, đẳng cấp trong mọi hoạt động tổ chức, vận hành.
-
Đồng thời, lãnh đạo Vingroup đề cao tinh thần cống hiến, sáng tạo, hợp tác của đội ngũ nhân sự. Điều này được thể hiện rõ ràng đầy đủ trong văn hóa doanh nghiệp.
Staff (Nhân viên)
-
Nhân sự Vingroup trẻ trung, năng động, nhiệt huyết. Tập đoàn rất quan tâm đến việc đào tạo nguồn nhân lực, tổ chức nhiều buổi huấn luyện trong và ngoài nước để gia tăng hiểu biết thị trường, công nghệ cho nhân sự.
-
Vingroup sở hữu điều kiện làm việc chuyên nghiệp, chế độ phúc lợi tốt, đồng nghiệp đa tài, trở thành chốn công sở trong mơ của nhiều lao động
Strategy (Chiến lược)
-
Vingroup có 3 trọng tâm “Công Nghệ - Công Nghiệp; Thương Mại Dịch Vụ; Thiện Nguyện Xã Hội”, khát vọng tiên phong, không ngừng sáng tạo mang đến hệ sinh thái đẳng cấp, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân, nâng tầm vị thế thương hiệu Việt trong mắt bạn bè quốc tế.
-
Vingroup hoạt động với sứ mệnh “Vì một cuộc sống tốt đẹp hơn cho mọi người” và tuân theo niềm tin cốt lõi “Tín - Tâm - Trí - Tốc - Tinh - Nhân”.
Skills (Kỹ năng)
-
Vingroup thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn, dài hạn trong nước hoặc quốc tế với mục đích cải thiện năng lực của nhân sự, đặc biệt là cấp quản lý.
-
Đội ngũ Vingroup giàu kinh nghiệm, chuyên môn cao, do đó tập đoàn tập trung phát triển các kỹ năng mềm liên quan phục vụ công việc tốt hơn.
4.3. Honda
Honda là doanh nghiệp sản xuất, phân phối ô tô hàng đầu. Mô hình 7S đã giúp Honda đặt nền tảng vững chắc, duy trì vị thế.
Shared Value (Giá trị chung)
-
Honda hoạt động dựa trên hai tôn chỉ: Tôn trọng con người (Lòng tin; Bình đẳng; Chủ động) & Ba niềm vui (Niềm vui mua hàng; Niềm vui bán hàng; Niềm vui sáng tạo).
-
Mọi kế hoạch của Honda đều xoay quanh các yếu tố này, truyền thông đến nhân viên ngay từ buổi đầu gia nhập công ty và các buổi đào tạo, huấn luyện.
Structure (Cấu trúc)
-
Honda thiết kế cơ cấu công ty theo mô hình tập trung, giúp đơn giản hóa quy trình ra quyết định, tăng hiệu suất tổ chức. Đồng thời, cấu trúc linh hoạt, thích ứng nhanh chóng trước biến động thị trường.
Systems (Hệ thống)
-
Hệ thống sản xuất Just-in-time (JIT) tiến tiến được Honda áp dụng vào quy trình, giúp tối ưu chi phí, tăng hiệu quả.
-
Đồng thời, Honda xây dựng hệ thống quản lý chất lượng chặt chẽ, toàn diện, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao. Công ty sử dụng cơ sở thông tin hiện đại trong hoạt động kinh doanh, thúc đẩy khả năng tiếp cận.
Style (Phong cách)
-
Phong cách lãnh đạo của Honda tôn trọng nền tảng lý thuyết vững chắc, sáng tạo ý tưởng mới, tối ưu thời gian hiệu quả. Đồng thời, khuyến khích phòng ban giao tiếp cởi mở, hứng thú trong công việc.
-
Lãnh đạo Honda không ngừng nỗ lực, phấn đấu, nâng cấp quy trình làm việc hài hòa, chuyên nghiệp, hướng tới sự mới mẻ, tươi trẻ.
Staff (Nhân viên)
-
Công ty sở hữu dàn nhân sự chất lượng, chuyên môn cao, nghiên cứu thị trường kỹ càng, đam mê, nhiệt huyết với công việc. Nhân viên gắn kết với nhau, tỷ lệ nghỉ việc thấp, tinh thần làm việc nhóm cao.
-
Chương trình đào tạo nhân sự chỉn chu, chuyên nghiệp, chú trọng huấn luyện nhân tài với nhiều lớp đào tạo, bồi dưỡng.
Strategy (Chiến lược)
-
Honda hoạt động dựa trên quan điểm kinh doanh then chốt “Sử dụng hiệu quả nguồn lực” cùng tầm nhìn mang lại cuộc sống tự do, an toàn, thoải mái, nhân rộng niềm vui của tất cả mọi người.
-
Honda thành công trong việc xây dựng chiến lược thương hiệu, trở thành biểu tượng xe máy, ô tô bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu. Bên cạnh đó, công ty có kênh phân phối lớn mạnh, trải dài cả nước, từ Bắc vào Nam, đảm bảo khách hàng dễ dàng tiếp cận.
Skills (Kỹ năng)
-
Honda sở hữu các kỹ sư, công nhân có kỹ thuật, tay nghề cao, đảm bảo sản phẩm được sản xuất đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
-
Honda quan tâm đến thành quả của nỗ lực nghiên cứu, khuyến khích đội ngũ trau dồi kỹ năng nghề nghiệp, tối ưu quy trình.
5. ỨNG DỤNG 7S TRONG DOANH NGHIỆP HIỆU QUẢ
Theo dõi các bước dưới đây để biết cách áp dụng mô hình 7S vào doanh nghiệp chính xác.
5.1. Phân tích McKinsey Framework
Doanh nghiệp bắt đầu nghiên cứu từ yếu tố Shared Value để đánh giá xem mình có hiểu rõ định hướng tương lai hay không. Sau đó, phân tích các yếu tố cứng gồm Structure, System, Strategy. Cuối cùng, đánh giá các yếu tồ mềm như Style, Staff, Skills. Ở mỗi thành phần, doanh nghiệp cần trả lời được các câu hỏi liên quan.
Shared Value:
-
Những nguyên tắc nào giúp đạt được mục tiêu?
-
Tầm nhìn tương lai là gì?
-
Sứ mệnh như thế nào để đạt được điều đó?
-
Giá trị cốt lõi là gì? Đưa chúng vào hoạt động hàng ngày như thế nào?
Structure:
-
Cấu trúc tổ chức như thế nào?
-
Mối quan hệ hợp tác sắp xếp như thế nào (theo thứ bậc, phẳng, silos,...)? Ai báo cáo cho ai?
-
Nhân viên được gắn kết với chiến lược như thế nào?
-
Các nhóm cộng tác với nhau ra sao?
-
Quy trình ra quyết định diễn ra thế nào? Quy trình tập trung quyền lực, trao quyền hay phân cấp,…?
-
Tổ chức chia sẻ thông tin như thế nào (chính thức và không chính thức)?
System:
-
Liệu có thể thực hiện chiến lược với hệ thống kinh doanh hiện tại hay cần phải thiết lập hệ thống mới?
-
Doanh nghiệp theo dõi tiến độ và hiệu suất như thế nào?
-
Có những quy trình nội bộ và hướng dẫn nào để duy trì tiến độ?
Strategy:
-
Làm thế nào để tiến hành giải quyết vấn đề kinh doanh này?
-
Chiến lược là gì và các ưu tiên của chiến lược đó ra sao?
-
Làm gì để đạt được các mục tiêu chiến lược?
-
Cạnh tranh như thế nào trên thị trường? Khả năng cạnh tranh là gì?
-
Có phản ứng như thế nào với thay đổi trong nhu cầu thị trường?
Style:
-
Phong cách lãnh đạo, đặc điểm văn hóa nào sẽ giúp đạt được mục tiêu chiến lược?
-
Cách thức quản lý hiện tại như thế nào?
-
Thái độ nhân viên với cách thức quản lý đó?
Staff:
-
Nên làm gì để hỗ trợ sự phát triển của các thành viên trong nhóm?
-
Nhu cầu tuyển dụng nhân sự hiện tại là gì?
-
Có khoảng trống nào về năng lực hoặc nguồn lực cần thiết?
-
Kế hoạch để giải quyết những nhu cầu đó là gì?
Skills:
-
Điểm mạnh về kỹ năng của tổ chức là gì? Điểm yếu là gì?
-
Có cách nào để lấp đầy khoảng trống kỹ năng? Các kỹ năng nào là cần thiết?
-
Kỹ năng nội bộ hiện tại có đủ để thực hiện công việc không?
-
Làm sao để chúng ta theo dõi, đánh giá và cải thiện kỹ năng?
5.2. Điều chỉnh cơ cấu tổ chức
Qua phân tích các yếu tố trong mô hình 7S, doanh nghiệp xem xét từng chữ S bằng cách trả lời câu hỏi: “Cần thay đổi điều gì ở từng yếu tố để có thể thực hiện chiến lược?" Sau đó lập danh sách vấn đề hiện có, tìm ra những khoảng trống, sự không thống nhất trong tổ chức. Song song đó, trao đổi cùng các bên liên quan khác nhằm xin ý kiến để xác định những lĩnh vực không tương thích tầm nhìn chiến lược.
5.3. Xác định mục tiêu
Để xác định mục tiêu đúng đắn và thiết kế tổ chức tối ưu, doanh nghiệp nên tham vấn cùng chuyên gia. Nhớ rằng phải hướng đến mục tiêu dài hạn, tránh việc thay đổi liên tục trong thời gian ngắn vì sẽ gây khó khăn, rối loạn. Ngoài ra, mục tiêu đề ra cần đảm bảo phù hợp sứ mệnh, chiến lược doanh nghiệp.
5.4. Xây dựng kế hoạch
Doanh nghiệp quyết định những thay đổi nào cần thiết và lập bản kế hoạch hoàn chỉnh để nắm vững phương pháp triển khai. Kế hoạch càng chi tiết càng dễ hình dung, thực hiện tốt.
5.5. Thực thi chiến lược
Doanh nghiệp nên giao nhiệm vụ cho những người thực sự có năng lực, chuyên môn, am hiểu để thực hiện kế hoạch, đảm bảo đạt mục tiêu đề ra. Bên cạnh đó, cần có một chuyên gia tư vấn đồng hành hướng dẫn quy trình.
5.6. Theo dõi & Điều chỉnh
Trong quá trình triển khai, doanh nghiệp nên thường xuyên theo dõi tiến độ để khi gặp trục trặc, khó khăn sẽ kịp thời điều chỉnh. Đồng thời, doanh nghiệp cần lưu ý một số điều:
-
Nhạy bén, khéo léo trong cách lãnh đạo nhằm tăng động lực nhân viên.
-
Chú trọng đào tạo đội ngũ chăm sóc khách hàng chất lượng, tận tâm.
-
Lắng nghe, thấu hiểu khách hàng.
-
Biết chấp nhận những điều thiếu sót và cố gắng cải tiến, nâng cấp bộ máy sản xuất, vận hành.
-
Tìm hiểu thật cẩn thận kiến thức liên quan về mô hình 7S để hiểu một cách sâu sắc, tường tận.
6. XU HƯỚNG MÔ HÌNH 7S
7S Framework là công cụ quản trị hữu ích cho doanh nghiệp trong nhiều thập kỷ qua. Nhưng mô hình vẫn cần cải tiến nhằm bắt kịp thay đổi nhanh chóng, đặc biệt giữa bối cảnh bùng nổ mạnh mẽ của công nghệ số.
6.1. Tập trung sự linh hoạt
Môi trường kinh doanh đang thay đổi liên tục theo từng ngày, thậm chí là từng giây từng phút, rất khó dự đoán. Vì vậy, mô hình 7S của McKinsey cần phải điều chỉnh giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn, thích ứng nhanh hơn với những biến động. Doanh nghiệp nên tập trung các khía cạnh như văn hóa đổi mới, tinh thần học tập, khả năng thích nghi đội ngũ.
6.2. Nâng cao trải nghiệm khách hàng
Khách hàng là trung tâm của mọi hoạt động kinh doanh nên McKinsey 7S Model cần chú trọng cải thiện chất lượng trải nghiệm. Doanh nghiệp phải thực sự thấu hiểu mong muốn, nguyện vọng của người tiêu dùng.
6.3. Phát triển mô hình 7S toàn diện
Mô hình 7S hiện tại chưa đáp ứng tất cả loại hình doanh nghiệp, do đó cần cải tiến trở nên đa dạng, toàn diện hơn. Doanh nghiệp nên kết hợp thêm khung khác như mô hình marketing 4S, mô hình CANVAS, mô hình VRIO,... nhằm đạt hiệu quả cao nhất. Khung 7S McKinsey có thể xem xét bổ sung các yếu tố như trách nhiệm xã hội, quản trị doanh nghiệp.
6.4. Đẩy mạnh sự tham gia của nhân viên
Nhân sự là tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp, tác động lớn đến sự ổn định, thịnh vượng. Vì vậy, 7S nên nâng cấp để tăng cường sự tham gia của họ. Doanh nghiệp tạo môi trường cởi mở, thoải mái, khuyến khích sáng tạo, động viên đội ngũ, sẵn sàng trao quyền để thúc đẩy họ đóng góp hết mình.
6.5. Tận dụng công nghệ
Công nghệ số giữ vị trí ngày càng quan trọng trong doanh nghiệp. Mô hình 7S McKinsey nên bổ sung thêm các yếu tố như hệ thống phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa, nền tảng kỹ thuật số, an ninh mạng. Doanh nghiệp hãy khai thác tối đa lợi ích công nghệ mang lại trong việc cải thiện hiệu suất hoạt động, tăng tính độc đáo cho khách hàng.
KẾT LUẬN
Mô hình 7S như bản đồ dẫn đường, giúp doanh nghiệp xác định phương hướng tổ chức hiệu quả, chinh phục mọi thử thách. Chúc bạn áp dụng thành công McKinsey 7S Framework.





